(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promulgar
C1
verbo C1 Luật pháp, Chính trị, Truyền thông

promulgar

[pɾumuɫˈɡaɾ]
ban hành
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "promulgar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Publicar ou anunciar formalmente uma lei, decreto, etc., para que se torne obrigatória.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ban hành, công bố, tuyên truyền rộng rãi (một ý tưởng, luật lệ, hoặc học thuyết). Đưa (luật hoặc nghị định) có hiệu lực bằng tuyên bố chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O Presidente da República promulgou a nova lei do trabalho."

    "Tổng thống nước Cộng hòa đã ban hành luật lao động mới."

  • "O parlamento está a ponderar promulgar uma nova legislação sobre o ambiente."

    "Nghị viện đang cân nhắc ban hành luật mới về môi trường."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

decretar(ban hành) publicar(công bố)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Khi chia động từ, lưu ý vị trí của đại từ (clíticos). Ví dụ: 'promulga-se', 'promulgou-se'.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu promulgo
Eu promulgo a nova lei amanhã.
(Eu promulgo a nova lei amanhã.)
Tu promulgas
Ele/Você promulga
Nós promulgamos
Eles/Vocês promulgam
Pretérito Perfeito (Đã feito)
Pessoa Forma Exemplo
Eu promulguei
O Presidente promulgou a lei ontem.
(O Presidente promulgou a lei ontem.)
Tu promulgaste
Ele/Você promulgou
Nós promulgámos
Eles/Vocês promulgaram
Pretérito Imperfeito (Costumava fazer)
Pessoa Forma Exemplo
Eu promulgava
Antigamente, o rei promulgava as leis.
(Antigamente, o rei promulgava as leis.)
Tu promulgavas
Ele/Você promulgava
Nós promulgávamos
Eles/Vocês promulgavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu promulguei a nova política da empresa assim que recebi a aprovação da administração."
    Tôi đã ban hành chính sách mới của công ty ngay khi nhận được sự chấp thuận của ban quản lý.
    Động từ 'promulgar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'eu'). Thì này diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ.
  • "Tu promulgaste aquele decreto polémico sem consultares ninguém, não foi?"
    Bạn đã ban hành sắc lệnh gây tranh cãi đó mà không tham khảo ý kiến của ai, phải không?
    Động từ 'promulgar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'). Lưu ý việc sử dụng 'tu' cho văn phong thân mật. 'Consultares' là dạng chia ở Infinitivo Pessoal.
  • "O governo promulgou a lei do tabaco em 2007, depois de um longo debate parlamentar."
    Chính phủ đã ban hành luật về thuốc lá vào năm 2007, sau một cuộc tranh luận dài trong quốc hội.
    Động từ 'promulgar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'ele/ela/você'). Thì này diễn tả một hành động đã xảy ra và kết thúc trong một thời điểm xác định trong quá khứ.
Thì Hiện tại đơn
  • "Todos os anos, o Presidente da República promulga o Orçamento do Estado em dezembro."
    Mỗi năm, Tổng thống nước Cộng hòa ban hành Ngân sách Nhà nước vào tháng 12.
    Động từ 'promulgar' được chia ở ngôi thứ ba số ít ('ele/ela/você') thì hiện tại đơn ('promulga'). Đây là một hành động lặp đi lặp lại hàng năm.
  • "Neste momento, o governo está a ponderar se promulga ou não a nova lei ambiental."
    Ngay lúc này, chính phủ đang cân nhắc xem có ban hành luật môi trường mới hay không.
    Cấu trúc 'estar a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'promulgar' ở mệnh đề phụ thuộc được dùng ở dạng nguyên thể (infinitivo).
  • "Tu nunca promulgas nada sem antes consultares os teus assessores, não é verdade?"
    Bạn không bao giờ ban hành điều gì mà không hỏi ý kiến cố vấn của mình trước, đúng không?
    Động từ 'promulgar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu' - thân mật) thì hiện tại đơn ('promulgas'). Lưu ý sử dụng 'consultares' thay vì 'consultar' do ảnh hưởng của 'antes de'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)