(Vị trí top_banner)
Hình minh họa publicar
B1
Verbo B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Học thuật

publicar

[pu.βliˈkaɾ]
xuất bản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "publicar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar público; divulgar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất bản, công bố, phát hành (tài liệu in ấn) để phân phối hoặc bán cho công chúng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A editora decidiu publicar o novo livro do autor."

    "Nhà xuất bản đã quyết định xuất bản cuốn sách mới của tác giả."

  • "O artigo foi publicado numa revista científica."

    "Bài báo đã được xuất bản trên một tạp chí khoa học."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chia theo ngôi (Conjugação): Eu publico, Tu publicas, Ele/Ela/Você publica, Nós publicamos, Vós publicais, Eles/Elas/Vocês publicam.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu publico
Eu publico um livro novo todos os anos.
(Tôi xuất bản một cuốn sách mới mỗi năm.)
Tu publicas
Ele/Você publica
Nós publicamos
Eles/Vocês publicam
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu publiquei
Ela publicou o artigo científico ontem.
(Cô ấy đã xuất bản bài báo khoa học hôm qua.)
Tu publicaste
Ele/Você publicou
Nós publicámos
Eles/Vocês publicaram
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu publicava
Antes, ele publicava contos em revistas literárias.
(Trước đây, anh ấy thường xuất bản truyện ngắn trên các tạp chí văn học.)
Tu publicavas
Ele/Você publicava
Nós publicávamos
Eles/Vocês publicavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu publiques o teu livro este ano para alcançares os teus objetivos."
    Điều quan trọng là bạn xuất bản cuốn sách của mình trong năm nay để đạt được các mục tiêu của bạn.
    Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc với 'Presente do Conjuntivo'. Động từ 'publicar' chia ở ngôi 'tu' thì Presente do Conjuntivo là 'publiques'. 'Alcançares' cũng là chia ở Presente do Conjuntivo cho ngôi 'tu'.
  • "Espero que o governo publique em breve novas medidas de apoio às famílias carenciadas."
    Tôi hy vọng chính phủ sẽ sớm công bố các biện pháp hỗ trợ mới cho các gia đình khó khăn.
    Sử dụng 'que' để giới thiệu mệnh đề phụ thuộc. 'Publique' là dạng chia của 'publicar' ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você) của Presente do Conjuntivo. Cấu trúc câu thể hiện mong muốn, do đó sử dụng Conjuntivo.
  • "Talvez seja melhor que nós publiquemos os resultados da pesquisa depois de analisarmos todos os dados."
    Có lẽ tốt hơn là chúng ta nên công bố kết quả nghiên cứu sau khi phân tích tất cả dữ liệu.
    'Publiquemos' là dạng chia của 'publicar' ở ngôi thứ nhất số nhiều (nós) của Presente do Conjuntivo. Mệnh đề 'Talvez seja melhor que...' thể hiện một khả năng hoặc đề xuất, do đó yêu cầu sử dụng Conjuntivo.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O livro foi publicado pela editora Lidel no ano passado."
    Cuốn sách đã được nhà xuất bản Lidel xuất bản vào năm ngoái.
    'Publicado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'publicar'. Động từ 'ser' (foi) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành (Pretérito Perfeito) để tạo thành câu bị động.
  • "Já tinha sido publicado um artigo sobre este tema antes da tua apresentação."
    Một bài báo về chủ đề này đã được xuất bản trước buổi thuyết trình của bạn.
    'Publicado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'publicar'. Động từ 'ter' (tinha sido) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto) để diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
  • "Se o relatório for publicado sem revisões, haverá problemas."
    Nếu báo cáo được xuất bản mà không có chỉnh sửa, sẽ có vấn đề.
    'Publicado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'publicar'. Động từ 'ser' (for) được chia ở thì Tương lai giả định (Futuro do Subjuntivo) để diễn tả một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)