(Vị trí top_banner)
Hình minh họa proteção
B2
noun Feminino B2 Tội phạm học, Kinh tế (bất hợp pháp)

proteção

[pɾutɛˈsɐ̃w̃]
bảo kê
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "proteção" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação de proteger ou defender; amparo, abrigo. Pagamento exigido por criminosos em troca de segurança.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hình thức tống tiền, trong đó tội phạm yêu cầu thanh toán từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp để đổi lấy sự bảo vệ khỏi thiệt hại hoặc bạo lực, mà chính những tên tội phạm này có thể gây ra.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A polícia está a investigar o esquema de proteção que opera na zona."

    "Cảnh sát đang điều tra đường dây bảo kê đang hoạt động trong khu vực."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ đuôi '-ão', số nhiều: '-ões'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) proteções
As proteções dos equipamentos são essenciais para a segurança.
(Sự bảo vệ của các thiết bị là rất cần thiết cho sự an toàn.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) proteçãozinha
Preciso de uma proteçãozinha para o meu telemóvel.
(Tôi cần một chút bảo vệ cho điện thoại di động của mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu sempre oferecerás proteção aos que te rodeiam."
    Bạn sẽ luôn cung cấp sự bảo vệ cho những người xung quanh bạn.
    Sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) thân mật. Động từ 'oferecer' (cung cấp) được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ hai số ít: 'oferecerás'.
  • "O Estado criará novas proteções sociais para os idosos."
    Nhà nước sẽ tạo ra các biện pháp bảo vệ xã hội mới cho người cao tuổi.
    Động từ 'criar' (tạo ra) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít ('O Estado'). 'Proteções' là dạng số nhiều của 'proteção'.
  • "Não te preocupes, amanhã estarás a dar-lhes toda a proteção de que precisam."
    Đừng lo lắng, ngày mai bạn sẽ đang cung cấp cho họ mọi sự bảo vệ mà họ cần.
    Câu này dùng thì Tương lai tiếp diễn ('estarás a dar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai, tuân thủ quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn PT-PT. Đại từ 'lhes' (cho họ) được đặt sau động từ 'dar' khi nó ở dạng nguyên mẫu phụ thuộc ('a dar-lhes'). 'Te' (cho bạn) được đặt trước động từ ('não te preocupes') vì có yếu tố phủ định.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu precisas de proteção contra o frio; estás a usar um casaco quente?"
    Bạn cần được bảo vệ khỏi cái lạnh; bạn có đang mặc một chiếc áo khoác ấm không?
    Sử dụng 'precisas' (thì Hiện tại đơn, ngôi 'tu'). 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (mặc áo khoác).
  • "A empresa oferece proteções adicionais aos seus funcionários, e eles estão a aceitar todas as ofertas."
    Công ty cung cấp các biện pháp bảo vệ bổ sung cho nhân viên của mình, và họ đang chấp nhận tất cả các ưu đãi.
    'Oferece' chia ở thì Hiện tại đơn (ngôi thứ 3 số ít). 'Estão a aceitar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Proteções' là dạng số nhiều của 'proteção'.
  • "Dá-me a tua proteção, por favor, porque estou a sentir-me vulnerável."
    Hãy cho tôi sự bảo vệ của bạn, làm ơn, vì tôi đang cảm thấy dễ bị tổn thương.
    'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estou a sentir-me' là 'estar a + infinitivo' (đang cảm thấy), và 'me' đặt sau động từ vì câu bắt đầu bằng động từ 'estar'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A proteção que procuras é cara, mas essencial para a tua segurança."
    Sự bảo vệ mà bạn tìm kiếm rất đắt đỏ, nhưng cần thiết cho sự an toàn của bạn.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'a proteção'. 'Procuras' là chia động từ 'procurar' ở ngôi 'tu' (thân mật).
  • "O homem, cuja empresa oferece proteção contra ataques informáticos, é um especialista na área."
    Người đàn ông, người mà công ty của ông ấy cung cấp sự bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng, là một chuyên gia trong lĩnh vực này.
    'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên kết 'empresa' với 'o homem'. Lưu ý trật tự từ và cách sử dụng 'ataques informáticos' (tấn công mạng) thay vì một cụm từ tương đương trong tiếng Brazil.
  • "São as proteções que estás a pagar que garantem a tua tranquilidade. Dá-las ao indivíduo que te ameaça é errado."
    Chính những sự bảo vệ mà bạn đang trả tiền mới đảm bảo sự yên tâm của bạn. Việc đưa chúng cho kẻ đang đe dọa bạn là sai lầm.
    Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ, thay thế cho 'as proteções'. 'Estás a pagar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) ở ngôi 'tu'. 'Dá-las' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ, enclisis) khi bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)