purificação
/puɾifikɐˈsɐ̃w̃/
sự thanh lọc
Independente (B2)
Significado "purificação" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de purificar; limpeza, depuração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình thanh lọc, làm sạch, đặc biệt là cơ thể bằng cách loại bỏ chất thải qua ruột; sự tẩy rửa.
Exemplos (Ví dụ)
"A purificação do ar é essencial para a saúde."
"Việc thanh lọc không khí là rất cần thiết cho sức khỏe."
"Estou a fazer uma purificação do meu organismo com uma dieta detox."
"Tôi đang thanh lọc cơ thể bằng chế độ ăn kiêng giải độc."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ kết thúc bằng '-ão', số nhiều là '-ções'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | purificações |
As purificações rituais são importantes em muitas religiões.
(Thanh tẩy nghi lễ rất quan trọng trong nhiều tôn giáo.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | purificaçãozinha |
Fiz uma purificaçãozinha rápida do ambiente.
(Tôi đã thực hiện một cuộc thanh lọc nhỏ và nhanh chóng môi trường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Eu acredito que a purificação da alma é um processo contínuo."Tôi tin rằng sự thanh lọc tâm hồn là một quá trình liên tục.Trong câu này, 'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ (pronome pessoal sujeito) ngôi thứ nhất số ít, làm chủ ngữ cho động từ 'acredito' (tin rằng).
-
"Tu estás a supervisionar a purificação da água na estação de tratamento?"Bạn đang giám sát việc lọc nước tại trạm xử lý phải không?Sử dụng đại từ thân mật 'Tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a supervisionar') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, là đặc trưng của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu.
-
"Eles explicaram que as purificações do ar são essenciais para a saúde pública."Họ đã giải thích rằng việc thanh lọc không khí là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.'Eles' (họ) là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ ba số nhiều. Danh từ được dùng ở dạng số nhiều 'purificações' để chỉ nhiều quá trình hoặc hành động thanh lọc khác nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
