(Vị trí top_banner)
Hình minh họa limpeza
A2
Nome Feminino A2 Phong cách sống, Tổ chức

limpeza

[lĩˈpezɐ]
dọn dẹp
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "limpeza" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de remover sujidade ou desordem de um lugar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động loại bỏ những vật dụng không cần thiết khỏi một nơi lộn xộn hoặc quá tải.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A limpeza da casa é uma tarefa diária."

    "Việc dọn dẹp nhà cửa là một công việc hàng ngày."

  • "Estou a fazer a limpeza do meu quarto."

    "Tôi đang dọn dẹp phòng của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

faxina(tổng vệ sinh) arrumação(sự sắp xếp)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) limpezas
As limpezas da casa são feitas semanalmente.
(Việc dọn dẹp nhà cửa được thực hiện hàng tuần.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) limpezinha
Fiz uma limpezinha rápida na cozinha.
(Tôi đã dọn dẹp nhanh chóng nhà bếp.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A limpeza da tua casa está a ser mais eficaz do que a limpeza da casa do teu vizinho. Estás a usar produtos melhores?"
    Việc dọn dẹp nhà của bạn đang hiệu quả hơn so với việc dọn dẹp nhà của hàng xóm. Bạn đang sử dụng những sản phẩm tốt hơn à?
    Ví dụ so sánh hơn (comparativo de superioridade) giữa hai hành động 'limpeza'. Sử dụng 'estar a ser' để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'tua' vì đây là văn phong thân mật.
  • "Esta empresa de limpezas garante que a limpeza que fazem é a mais profunda de todas. Andam sempre a inovar!"
    Công ty vệ sinh này đảm bảo rằng việc dọn dẹp mà họ thực hiện là sâu nhất trong tất cả. Họ luôn đổi mới!
    Ví dụ so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) sử dụng 'a mais profunda'. 'Andam a inovar' nghĩa là 'Họ đang đổi mới', với cấu trúc 'andar a + infinitivo' nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
  • "A limpeza daquele escritório é menos demorada do que a limpeza desta sala. Eles andam a usar um aspirador novo."
    Việc dọn dẹp văn phòng kia ít tốn thời gian hơn so với việc dọn dẹp căn phòng này. Họ đang sử dụng một máy hút bụi mới.
    Ví dụ so sánh kém (comparativo de inferioridade) giữa 'limpeza' của hai địa điểm. 'Andam a usar' diễn tả hành động đang diễn ra (sử dụng máy hút bụi mới).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua limpeza semanal é sempre impecável; a casa brilha!"
    Việc dọn dẹp hàng tuần của bạn luôn hoàn hảo; ngôi nhà sáng bóng!
    Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu') để chỉ sự sở hữu. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você/a casa). 'Semanal' là tính từ chỉ 'hàng tuần'.
  • "Estou a observar a limpeza do carro. É minha e preciso de a manter impecável."
    Tôi đang quan sát việc dọn dẹp xe hơi. Nó là của tôi và tôi cần giữ cho nó hoàn hảo.
    'Estou a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang + động từ nguyên mẫu), diễn tả hành động đang diễn ra (quan sát). 'Minha' là đại từ sở hữu (của tôi). 'A' trước 'manter' là đại từ tân ngữ (it) đặt đúng vị trí.
  • "As limpezas da vossa casa são mais profundas do que as nossas. Vocês estão sempre a limpar!"
    Việc dọn dẹp nhà của các bạn kỹ lưỡng hơn của chúng tôi. Các bạn lúc nào cũng dọn dẹp!
    'Vossa' (của các bạn - ngôi 'vós' hoặc 'vocês' trong văn phong Bồ Đào Nha) chỉ sự sở hữu. 'Nossas' (của chúng tôi) cũng vậy. 'Estão a limpar' (đang dọn dẹp) - 'estar a + infinitivo'. Lưu ý chia động từ 'estar' theo ngôi 'vocês'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)