(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quem
A2
Pronome Relativo A2 Ngôn ngữ học

quem

[ˈkẽj̃]
ai
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "quem" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pronome relativo que se refere a pessoas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dùng để hỏi hoặc nói về người nào hoặc những người nào.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Foi o João quem me disse."

    "Chính João là người đã nói với tôi."

  • "A rapariga de quem te falei é muito simpática."

    "Cô gái mà tôi đã nói với bạn rất tốt bụng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

qual(cái nào, người nào (khi cần phân biệt))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado para se referir a pessoas; pode ser precedido de preposição.

Gramática (Ngữ pháp)

pronoun Gênero: Indeterminado

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) quenes
Os quenes que participaram na conferência foram unânimes.
(Những người đã tham gia hội nghị đều nhất trí.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) -

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "Quem te diria que a felicidade encontrar-se-ia aqui?"
    Ai nói với bạn rằng hạnh phúc sẽ được tìm thấy ở đây?
    Sử dụng 'quem' làm đại từ quan hệ. 'Diria' (thì Condicional) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Đại từ 'te' (tân ngữ) được đặt giữa động từ (Mesóclise) do thì Condicional.
  • "Quem te ajudaria se não fosses tu próprio a estar a resolver o problema?"
    Ai sẽ giúp bạn nếu chính bạn không tự giải quyết vấn đề?
    Sử dụng 'quem' làm đại từ quan hệ. 'Ajudaria' (thì Condicional) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Đại từ 'te' (tân ngữ) được đặt giữa động từ (Mesóclise) do thì Condicional. Cấu trúc 'estar a resolver' chỉ hành động đang diễn ra.
  • "Aos quenes se ofereceria tal oportunidade, senão aos mais dedicados?"
    Cơ hội như vậy sẽ được trao cho ai, nếu không phải là những người tận tâm nhất?
    Sử dụng 'quenes' (số nhiều của 'quem'). 'Ofereceria' (thì Condicional) được chia ở ngôi thứ ba số ít (ele/ela/você). Đại từ 'se' (tân ngữ) được đặt giữa động từ (Mesóclise) do thì Condicional. 'Aos quenes' được dùng thay cho 'a quem' (cho ai).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A rapariga quem tu estavas a ver no autocarro é minha irmã."
    Cô gái mà bạn đang nhìn trên xe buýt là em gái tôi.
    'Quem' thay thế cho 'a rapariga' (người). Cấu trúc 'estar a ver' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (estavas).
  • "Os colegas de trabalho, quem me ajudou a mudar de casa, são muito simpáticos."
    Những đồng nghiệp, những người đã giúp tôi chuyển nhà, rất tốt bụng.
    'Quem' thay thế cho 'os colegas de trabalho' (những người). Chủ ngữ số nhiều, nhưng 'quem' chỉ số ít nên động từ 'ajudou' chia ở ngôi thứ 3 số ít. Lưu ý vị trí của 'me' (đại từ tân ngữ).
  • "A senhora quem o senhor viu na estação do comboio é a minha avó. Diga-lhe olá da minha parte."
    Người phụ nữ mà ông thấy ở nhà ga xe lửa là bà của tôi. Gửi lời chào của tôi đến bà.
    'Quem' thay thế cho 'a senhora' (người phụ nữ), sử dụng danh xưng lịch sự 'o senhor'. Cấu trúc 'Diga-lhe' (nói với bà ấy), 'lhe' đặt sau động từ (enclisis) vì bắt đầu câu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)