relativo
/ʁɨ.lɐˈti.vu/
tương đối
Intermediário (B1)
Significado "relativo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se considera em relação a outra coisa; comparativo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được xem xét trong mối quan hệ với một cái gì khác; so sánh, tương đối.
Exemplos (Ví dụ)
"O sucesso é relativo; depende dos seus objetivos."
"Thành công là tương đối; nó phụ thuộc vào mục tiêu của bạn."
"A importância desta descoberta é relativa ao contexto histórico."
"Tầm quan trọng của khám phá này tương đối so với bối cảnh lịch sử."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho ngôi thứ 2 thân mật (chia động từ đúng ngôi Tu). Dá-me (Ênclise) thay vì Me dá (Próclise) ở đầu câu. a (giới từ) + infinitive thay vì em + gerundio (estou a fazer thay vì estou fazendo).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | relativa |
A teoria relativa.
(Lý thuyết tương đối.) |
| Masculine Plural | relativos |
Os custos relativos.
(Các chi phí tương đối.) |
| Feminine Plural | relativas |
As vantagens relativas.
(Những lợi thế tương đối.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | relativíssimo |
O problema é relativíssimo.
(Vấn đề là vô cùng tương đối.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Relativo à tua situação financeira, ajudar-te-ei se estiveres a precisar."Liên quan đến tình hình tài chính của bạn, tôi sẽ giúp bạn nếu bạn đang cần.Sử dụng 'Tu' cho thân mật. 'Estar a precisar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Ajudar-te-ei' là mesóclise, đại từ 'te' được chèn giữa 'ajudar' và 'ei' (tương lai đơn).
-
"Dar-te-ia uma resposta mais precisa, relativo ao teu pedido, se estivesse a par de todos os detalhes."Tôi sẽ cho bạn một câu trả lời chính xác hơn, liên quan đến yêu cầu của bạn, nếu tôi nắm rõ tất cả các chi tiết.'Dar-te-ia' là mesóclise ở thì condicional (conditional tense), 'te' được chèn giữa 'dar' và 'ia'. 'Estar a par' là một thành ngữ (idiom).
-
"Mostrar-se-á mais flexível, relativo às tuas necessidades, assim que estiver a perceber a gravidade da situação."Anh ấy/cô ấy sẽ tỏ ra linh hoạt hơn, liên quan đến nhu cầu của bạn, ngay khi hiểu ra mức độ nghiêm trọng của tình hình.'Mostrar-se-á' là mesóclise ở thì tương lai đơn (future simple), đại từ phản thân 'se' được chèn giữa 'mostrar' và 'á'. 'Estar a perceber' là cấu trúc continuous aspect, hành động đang diễn ra.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu, és relativo à minha paciência; estou a tentar manter a calma, mas tu estás a testá-la."Em, bạn đang so sánh với sự kiên nhẫn của tôi; tôi đang cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng bạn đang thử thách nó.Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a tentar, estás a testar) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Relativo' được dùng để chỉ sự liên quan, so sánh.
-
"Nós somos relativos à equipa; estamos a trabalhar juntos para alcançar o objetivo comum, e isso faz-nos interdependentes."Chúng tôi có liên quan đến đội; chúng tôi đang làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung, và điều đó làm cho chúng tôi phụ thuộc lẫn nhau.Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('somos'). 'Estar a + infinitivo' (estamos a trabalhar) chỉ hành động đang diễn ra. 'Relativos' chỉ sự liên quan trong một tập thể.
-
"Eu sou relativo à família; estou a fazer o meu melhor para contribuir para o bem-estar de todos."Tôi có liên quan đến gia đình; tôi đang làm hết sức mình để đóng góp vào hạnh phúc của mọi người.Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít) với động từ 'ser' chia ở ngôi thứ nhất số ít ('sou'). 'Estar a + infinitivo' (estou a fazer) diễn tả hành động đang xảy ra. 'Relativo' chỉ sự liên quan đến một tổ chức/gia đình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
