(Vị trí top_banner)
Hình minh họa quota
B2
noun (Feminino) B2 Kinh tế, Chính trị

quota

[ˈkwɔ.tɐ]
hạn ngạch
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "quota" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Quantidade máxima ou mínima estabelecida para algo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số lượng giới hạn của một sản phẩm cụ thể mà theo các kiểm soát chính thức có thể được sản xuất, xuất khẩu hoặc nhập khẩu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo estabeleceu uma quota para a importação de certos produtos."

    "Chính phủ đã thiết lập một hạn ngạch cho việc nhập khẩu một số sản phẩm nhất định."

  • "A empresa atingiu a sua quota de produção mensal."

    "Công ty đã đạt được hạn ngạch sản xuất hàng tháng của mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) quotas
As quotas de emissão de carbono são uma medida importante para combater as alterações climáticas.
(Hạn ngạch phát thải carbon là một biện pháp quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) quotinha
Ele tem uma quotinha de poder na empresa.
(Anh ấy có một chút quyền lực trong công ty.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)