(Vị trí top_banner)
Hình minh họa contingente
B2
noun Masculino B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

contingente

[kõtiɲˈʒẽtɨ]
hạn ngạch
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "contingente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma quantidade limitada de um produto específico que é produzido, exportado ou importado sob controlo oficial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một số lượng giới hạn của một sản phẩm cụ thể được sản xuất, xuất khẩu hoặc nhập khẩu theo sự kiểm soát chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O governo estabeleceu um contingente para a importação de carne."

    "Chính phủ đã thiết lập một hạn ngạch cho việc nhập khẩu thịt."

  • "Estamos a falar sobre o contingente de trabalhadores estrangeiros admitidos no país."

    "Chúng ta đang nói về hạn ngạch lao động nước ngoài được chấp nhận vào nước này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống đực. Không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) contingentes
Os contingentes militares foram enviados para a zona de conflito.
(Các đội quân đã được điều đến khu vực xung đột.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) contingentezinho
Havia um contingentezinho de pessoas à espera.
(Có một nhóm nhỏ người đang chờ đợi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "No próximo trimestre, o Ministério da Agricultura estará a negociar novos contingentes para a exportação de vinho."
    Trong quý tới, Bộ Nông nghiệp sẽ tiến hành đàm phán các hạn ngạch mới cho việc xuất khẩu rượu vang.
    Ở đây, 'estará a negociar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (diễn tả hành động đang diễn ra), với động từ 'estar' chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số ít. 'Contingentes' là dạng số nhiều của danh từ 'contingente'.
  • "Se não agires rapidamente, tu não terás acesso ao contingente de bilhetes para o festival."
    Nếu không hành động nhanh chóng, bạn sẽ không có quyền tiếp cận hạn ngạch vé cho lễ hội đâu.
    'Terás' là động từ 'ter' (có) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ hai số ít, đi kèm với ngôi 'Tu' thân mật. 'Contingente' ở đây chỉ hạn ngạch vé.
  • "As empresas que ultrapassarem o contingente estabelecido sofrerão multas elevadas."
    Các công ty vượt quá hạn ngạch đã quy định sẽ phải chịu những khoản tiền phạt lớn.
    'Sofrerão' là động từ 'sofrer' (chịu đựng) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi thứ ba số nhiều, phù hợp với chủ ngữ 'As empresas' (các công ty). 'Contingente' là hạn ngạch.
Giống và Số của danh từ
  • "O governo anunciou um contingente de dez mil vistos para trabalhadores imigrantes este ano."
    Chính phủ đã công bố một hạn ngạch mười nghìn thị thực cho người lao động nhập cư trong năm nay.
    'Contingente' là danh từ giống đực (masculino), số ít. Ở đây, 'um contingente' dùng với số lượng cụ thể 'dez mil vistos'.
  • "Estão a rever os contingentes de açúcar importado porque os preços no mercado interno estão a subir."
    Họ đang xem xét lại các hạn ngạch đường nhập khẩu vì giá cả trên thị trường nội địa đang tăng.
    'Contingentes' là danh từ số nhiều của 'contingente'. Cấu trúc 'estar a rever' (estão a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os contingentes' là chủ ngữ số nhiều, nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('estão').
  • "Se aumentares o contingente de produção, dá-me mais informações sobre os custos, por favor."
    Nếu bạn tăng hạn ngạch sản xuất, vui lòng cho tôi thêm thông tin về chi phí.
    'O contingente' là số ít, 'aumentares' chia theo ngôi 'tu' (bạn). 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) vì nó bắt đầu một mệnh lệnh ('Dá' là dạng mệnh lệnh của 'dar').
(Vị trí vocab_tab4_inline)