(Vị trí top_banner)
Hình minh họa radiação
B1
nome feminino B1 Vật lý, Khoa học, Y học

radiação

/ʁɐ.di.ɐˈsɐ̃w̃/
bức xạ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "radiação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Emissão de energia sob a forma de ondas eletromagnéticas ou partículas subatómicas em movimento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự phát ra năng lượng dưới dạng sóng điện từ hoặc các hạt hạ nguyên tử chuyển động, đặc biệt là các hạt năng lượng cao gây ra sự ion hóa.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A radiação solar pode ser prejudicial à pele."

    "Bức xạ mặt trời có thể gây hại cho da."

  • "Os trabalhadores da central nuclear estão expostos a radiação."

    "Các công nhân của nhà máy điện hạt nhân phải tiếp xúc với bức xạ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

irradiação(sự chiếu xạ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: radiações. Các danh từ kết thúc bằng '-ão' thường có ba dạng số nhiều: -ões, -ãos, -ães.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) radiações
Os perigos das radiações são frequentemente subestimados.
(Những nguy hiểm của bức xạ thường bị đánh giá thấp.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) radiaçãozinha
A radiaçãozinha emitida por este aparelho é inofensiva.
(Lượng bức xạ nhỏ phát ra từ thiết bị này là vô hại.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "A radiação solar aumentará drasticamente no verão próximo, e tu terás de usar protetor solar diariamente."
    Bức xạ mặt trời sẽ tăng lên đáng kể vào mùa hè tới, và bạn sẽ phải sử dụng kem chống nắng hàng ngày.
    Thì Futuro do Indicativo (aumentará, terás) diễn tả một sự kiện chắc chắn xảy ra trong tương lai. 'Terás' chia theo ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít). Cách dùng 'tu' cho văn phong thân mật.
  • "Se continuarmos a poluir o planeta, as radiações nocivas danificarão a camada de ozono ainda mais, e nós estaremos a sofrer as consequências."
    Nếu chúng ta tiếp tục gây ô nhiễm hành tinh, các bức xạ có hại sẽ làm hỏng tầng ozon hơn nữa, và chúng ta sẽ phải chịu đựng hậu quả.
    Thì Futuro do Indicativo (danificarão) diễn tả một hậu quả có thể xảy ra trong tương lai nếu một điều kiện nhất định xảy ra. Cấu trúc 'estaremos a sofrer' (estar a + infinitivo) diễn tả một hành động tiếp diễn trong tương lai, tương đương 'sẽ phải chịu đựng'.
  • "A senhora verificará os níveis de radiação no laboratório amanhã, e comunicar-me-á os resultados assim que possível."
    Ngày mai, bà sẽ kiểm tra mức độ bức xạ trong phòng thí nghiệm, và sẽ báo cho tôi kết quả sớm nhất có thể.
    Thì Futuro do Indicativo (verificará, comunicar-me-á) diễn tả một hành động chắc chắn xảy ra trong tương lai. 'Comunicar-me-á' (enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ khi bắt đầu mệnh đề. 'A senhora' là cách xưng hô lịch sự.
Giống và Số của danh từ
  • "A radiação solar excessiva está a causar danos na tua pele; deves usar protetor solar."
    Sự bức xạ mặt trời quá mức đang gây tổn hại cho làn da của bạn; bạn nên sử dụng kem chống nắng.
    Radiação là danh từ giống cái, số ít. 'Estar a causar' thể hiện hành động đang diễn ra. 'tua pele' (da bạn) sử dụng ngôi 'tu' thân mật.
  • "As radiações emitidas por telemóveis são um tema de debate constante na comunidade científica."
    Các bức xạ phát ra từ điện thoại di động là một chủ đề tranh luận liên tục trong cộng đồng khoa học.
    Radiações là danh từ giống cái, số nhiều. 'As radiações' (các bức xạ) là chủ ngữ số nhiều, động từ 'são' chia theo số nhiều. Cấu trúc 'estar a...' được thay bằng 'são' vì đây là một sự thật mang tính tổng quát.
  • "Disseram-me que o hospital está a usar novas técnicas para reduzir a radiação durante os exames."
    Người ta nói với tôi rằng bệnh viện đang sử dụng các kỹ thuật mới để giảm bức xạ trong quá trình kiểm tra.
    'Radiação' (bức xạ) là danh từ giống cái, số ít. 'Disseram-me' (nói với tôi) tuân thủ quy tắc Enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Está a usar' thể hiện hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "A tua preocupação excessiva com a radiação do telemóvel é compreensível, mas talvez exagerada."
    Sự lo lắng thái quá của bạn về bức xạ từ điện thoại di động là dễ hiểu, nhưng có lẽ hơi phóng đại.
    Câu này sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu' thân mật) làm hạn định từ sở hữu. 'Preocupação' (sự lo lắng) là chủ ngữ. Chú ý chia động từ ngôi 'tu'.
  • "Os meus estudos sobre os efeitos da radiação solar estão a revelar dados alarmantes sobre o aumento do cancro da pele."
    Nghiên cứu của tôi về ảnh hưởng của bức xạ mặt trời đang tiết lộ những dữ liệu đáng báo động về sự gia tăng của bệnh ung thư da.
    Câu này sử dụng 'meus' (của tôi) làm hạn định từ sở hữu. Cấu trúc 'estar a revelar' (đang tiết lộ) thể hiện hành động đang diễn ra. Lưu ý, không dùng gerundio ('revelando').
  • "A nossa investigação focou-se na redução da radiação emitida pelas torres de alta tensão e nos seus possíveis impactos na saúde pública. Estamos a analisar os vossos resultados."
    Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào việc giảm bức xạ phát ra từ các cột điện cao thế và những tác động có thể có của nó đến sức khỏe cộng đồng. Chúng tôi đang phân tích kết quả của các bạn.
    Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng tôi) và 'vossos' (của các bạn - ngôi 'vós' số nhiều). Cấu trúc 'estar a analisar' (đang phân tích) thể hiện hành động đang diễn ra. 'Vossos' là hình thức sở hữu của 'vós', ngôi thứ hai số nhiều, thường được dùng trang trọng hoặc trong một số phương ngữ ở Bồ Đào Nha. Mặc dù 'vocês' phổ biến hơn trong giao tiếp hằng ngày, 'vossos' vẫn rất quan trọng để thể hiện văn phong PT-PT chuẩn.
Thì Hiện tại đơn
  • "A radiação solar está a aumentar drasticamente durante o verão, o que exige proteção reforçada."
    Bức xạ mặt trời đang tăng lên đáng kể trong suốt mùa hè, điều này đòi hỏi sự bảo vệ tăng cường.
    Sử dụng 'estar a aumentar' (thì hiện tại tiếp diễn) thay vì 'aumentando' (gerúndio). 'Radiação solar' (bức xạ mặt trời) là chủ ngữ, và động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít (está).
  • "Tu sabes que a radiação emitida pelos telemóveis está a preocupar os cientistas, e eles estão a investigar os efeitos a longo prazo."
    Bạn biết rằng bức xạ phát ra từ điện thoại di động đang làm các nhà khoa học lo lắng, và họ đang điều tra những ảnh hưởng lâu dài.
    Ngôi 'Tu' được sử dụng với động từ 'sabes'. 'Estar a preocupar' và 'estar a investigar' được sử dụng để chỉ hành động đang diễn ra. 'Eles' (họ) là chủ ngữ số nhiều, vì vậy sử dụng 'estão'.
  • "Quando vamos ao hospital, vemos que os médicos estão sempre a falar sobre os perigos da radiação excessiva, especialmente as radiações UV."
    Khi chúng ta đến bệnh viện, chúng ta thấy rằng các bác sĩ luôn nói về những nguy hiểm của bức xạ quá mức, đặc biệt là bức xạ UV.
    'Estar a falar' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Os médicos' (các bác sĩ) là chủ ngữ số nhiều, vì vậy sử dụng 'estão'. 'Radiações UV' là dạng số nhiều của 'radiação' và được bổ nghĩa bởi 'UV'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)