movimento
/muviˈmẽtu/
sự di chuyển
Intermediário (B1)
Significado "movimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de mover; alteração de posição ou lugar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động thay đổi vị trí hoặc tư thế vật lý.
Exemplos (Ví dụ)
"O movimento das placas tectónicas causa terramotos."
"Sự di chuyển của các mảng kiến tạo gây ra động đất."
"Estou a observar o movimento das estrelas no céu noturno."
"Tôi đang quan sát sự di chuyển của các vì sao trên bầu trời đêm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | movimentos |
Os movimentos sociais são importantes para a mudança.
(Các phong trào xã hội rất quan trọng cho sự thay đổi.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | movimentozinho |
Ele fez um movimentozinho com a mão.
(Anh ấy đã làm một cử động nhỏ bằng tay.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
