recuperando
[ʁɨ.ku.pɨˈɾɐ̃.du]
truy xuất
Independente (B2)
Significado "recuperando" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de obter ou reaver algo que se tinha perdido ou que estava em falta; restaurar ou melhorar uma condição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tìm kiếm và mang cái gì đó trở lại; khôi phục hoặc giành lại cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a recuperar os dados perdidos do disco rígido."
"Tôi đang truy xuất dữ liệu bị mất từ ổ cứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Forma do gerúndio do verbo 'recuperar'. Em pt-PT, prefere-se a construção 'a recuperar' em vez de 'recuperando' em algumas situações (ex: 'estou a recuperar').
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recupero |
Eu recupero as minhas energias depois de um longo dia de trabalho.
(Tôi phục hồi năng lượng sau một ngày dài làm việc.) |
| Tu | recuperas | |
| Ele/Você | recupera | |
| Nós | recuperamos | |
| Eles/Vocês | recuperam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recuperei |
Ontem, eu recuperei o livro que tinha emprestado.
(Hôm qua, tôi đã lấy lại cuốn sách mà tôi đã cho mượn.) |
| Tu | recuperaste | |
| Ele/Você | recuperou | |
| Nós | recuperámos | |
| Eles/Vocês | recuperaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | recuperava |
Quando era jovem, eu recuperava-me rapidamente de qualquer doença.
(Khi còn trẻ, tôi hồi phục nhanh chóng sau mọi bệnh tật.) |
| Tu | recuperavas | |
| Ele/Você | recuperava | |
| Nós | recuperávamos | |
| Eles/Vocês | recuperavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Tu estás a recuperar bem da tua doença?"Bạn đang hồi phục tốt sau bệnh của bạn chứ?Đây là câu hỏi thân mật sử dụng ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) với động từ 'estar' được chia là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a recuperar) là cách dùng thì tiếp diễn chuẩn châu Âu, diễn tả hành động đang diễn ra, TUYỆT ĐỐI không dùng Gerúndio (recuperando).
-
"A empresa do senhor está a recuperar as perdas financeiras do ano passado."Công ty của ông đang khôi phục những khoản lỗ tài chính năm ngoái.'A empresa' là danh từ số ít (tương đương 'ela/it'), nên động từ 'estar' được chia là 'está' (ngôi thứ 3 số ít). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a recuperar) cho thấy công ty đang trong quá trình khôi phục. Đây là văn phong lịch sự, dùng 'o senhor' để chỉ chủ sở hữu của công ty.
-
"Nós estamos a recuperar as energias depois da caminhada."Chúng tôi đang lấy lại năng lượng sau chuyến đi bộ.Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') tương ứng với chủ ngữ 'Nós'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a recuperar) một lần nữa nhấn mạnh hành động 'đang lấy lại' năng lượng, đúng chuẩn ngữ pháp Bồ Đào Nha châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
