restaurar
[ʁɛʃ.tawˈɾaɾ]
khôi phục
Intermediário (B1)
Significado "restaurar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Repor no estado anterior; reparar ou renovar.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khôi phục lại trạng thái ban đầu; sửa chữa hoặc cải tạo.
Exemplos (Ví dụ)
"O museu está a restaurar a pintura."
"Viện bảo tàng đang khôi phục lại bức tranh."
"Estou a restaurar um carro antigo."
"Tôi đang khôi phục một chiếc xe cũ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Atenção à colocação dos pronomes clíticos (Dá-me, etc.)
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | restauro |
Eu restauro a pintura antiga para que volte a brilhar.
(Tôi phục hồi bức tranh cổ để nó lại tỏa sáng.) |
| Tu | restauras | |
| Ele/Você | restaura | |
| Nós | restauramos | |
| Eles/Vocês | restauram | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | restaurei |
Eles restauraram o edifício histórico no ano passado.
(Họ đã phục hồi tòa nhà lịch sử vào năm ngoái.) |
| Tu | restauraste | |
| Ele/Você | restaurou | |
| Nós | restaurámos | |
| Eles/Vocês | restauraram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | restaurava |
Quando era criança, eu restaurava brinquedos antigos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường phục hồi đồ chơi cũ.) |
| Tu | restauravas | |
| Ele/Você | restaurava | |
| Nós | restaurávamos | |
| Eles/Vocês | restauravam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu restaurares este móvel antigo, ele terá muito mais valor."Nếu bạn phục hồi cái đồ nội thất cổ này, nó sẽ có giá trị hơn rất nhiều.Ví dụ này sử dụng 'restaurares' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'tu'). 'Se' mở đầu mệnh đề điều kiện. Động từ 'restaurar' được chia ở ngôi thứ hai số ít 'tu' (bạn). Futuro do Conjuntivo thường đi với 'se' để diễn tả điều kiện tương lai.
-
"Quando nós restaurarmos a casa de campo, convidaremos todos para uma festa de inauguração."Khi chúng tôi phục hồi ngôi nhà ở vùng quê, chúng tôi sẽ mời mọi người đến dự một bữa tiệc khai trương.Ví dụ này sử dụng 'restaurarmos' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'nós'). 'Quando' được dùng để diễn tả thời điểm trong tương lai. Động từ 'restaurar' được chia ở ngôi thứ nhất số nhiều 'nós' (chúng ta/chúng tôi).
-
"Caso eles restaurem o quadro danificado, o museu ficará muito agradecido."Trong trường hợp họ phục hồi bức tranh bị hư hại, bảo tàng sẽ rất biết ơn.Ví dụ này sử dụng 'restaurem' (Futuro do Conjuntivo, ngôi 'eles'). 'Caso' được dùng để diễn tả một khả năng hoặc điều kiện. Động từ 'restaurar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'eles' (họ).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tu restauravas frequentemente os teus brinquedos partidos. Estavas sempre a tentar dar-lhes uma nova vida."Khi còn bé, con thường xuyên phục hồi những món đồ chơi bị hỏng của con. Con luôn cố gắng mang lại cho chúng một cuộc sống mới.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) và động từ 'restaurar' chia ở thì pretérito imperfeito (eras, restauravas). Cấu trúc 'estar a tentar' (estavas a tentar) diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"Antigamente, o mestre restaurava os quadros antigos da igreja. Estava a trabalhar neles durante meses para preservar a sua beleza original."Ngày xưa, người thợ cả phục hồi những bức tranh cổ trong nhà thờ. Ông ấy đã làm việc trên chúng trong nhiều tháng để bảo tồn vẻ đẹp ban đầu của chúng.Sử dụng 'o mestre' (ngôi thứ ba số ít), động từ 'restaurar' chia ở thì pretérito imperfeito (restaurava). Cấu trúc 'estar a trabalhar' (estava a trabalhar) diễn tả một hành động đang diễn ra liên tục trong quá khứ. Lưu ý cách dùng 'neles' (enclisis) thay vì 'em eles'.
-
"Nós restaurávamos a casa de campo todos os verões. Estávamos a pintar as paredes e a arranjar o telhado."Chúng tôi phục hồi căn nhà ở nông thôn mỗi mùa hè. Chúng tôi đã sơn tường và sửa chữa mái nhà.Sử dụng 'nós' (ngôi thứ nhất số nhiều), động từ 'restaurar' chia ở thì pretérito imperfeito (restaurávamos). Cấu trúc 'estar a pintar' và 'estar a arranjar' (estávamos a pintar, estávamos a arranjar) diễn tả các hành động đang diễn ra đồng thời trong quá khứ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O museu já tinha sido restaurado antes da exposição."Bảo tàng đã được trùng tu trước buổi triển lãm.Sử dụng 'tinha sido restaurado' (Past Perfect Passive): nhấn mạnh hành động trùng tu đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Restaurado' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'restaurar'.
-
"Se a casa não tivesse sido restaurada, estaria em ruínas agora."Nếu căn nhà không được trùng tu, giờ nó đã thành đống đổ nát rồi.Câu điều kiện loại 3. 'Tivesse sido restaurada' (Past Perfect Subjunctive Passive) thể hiện một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Restaurada' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'restaurar'.
-
"As pinturas foram restauradas por especialistas em arte sacra."Những bức tranh đã được các chuyên gia về nghệ thuật thiêng liêng trùng tu.'Foram restauradas' (Pretérito Perfeito Passive): diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ. 'Restauradas' là dạng phân từ quá khứ bất quy tắc của 'restaurar', chia theo giống cái số nhiều để phù hợp với 'as pinturas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
