(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reflorestar
B2
Verbo B2 Khoa học môi trường, Lâm nghiệp

reflorestar

[ʁɨ.flu.ɾɨʃˈtaɾ]
trồng lại rừng
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reflorestar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Plantar árvores numa área onde antes existia uma floresta ou onde a vegetação original foi destruída.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trồng lại rừng trên một khu vực đất đã từng là rừng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estamos a reflorestar a área afetada pelo incêndio."

    "Chúng tôi đang trồng lại rừng khu vực bị ảnh hưởng bởi đám cháy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

repovoar florestalmente(Tái tạo rừng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Động từ. Chú ý vị trí của đại từ (clitics): Estou a reflorestar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu refloresto
Nós reflorestamos a serra todos os anos para proteger o ambiente.
(Chúng tôi trồng lại rừng trên núi hàng năm để bảo vệ môi trường.)
Tu reflorestas
Ele/Você refloresta
Nós reflorestamos
Eles/Vocês reflorestam
Pretérito Perfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reflorestei
Eles reflorestaram uma vasta área no Parque Natural da Serra da Estrela no ano passado.
(Họ đã trồng lại rừng trên một khu vực rộng lớn trong Vườn Quốc gia Serra da Estrela vào năm ngoái.)
Tu reflorestei
Ele/Você reflorestou
Nós reflorestámos
Eles/Vocês reflorestaram
Pretérito Imperfeito (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reflorestava
Antigamente, a população local reflorestava as encostas após os incêndios com grande dedicação.
(Ngày xưa, người dân địa phương rất tận tâm trồng lại rừng trên các sườn đồi sau các vụ cháy.)
Tu reflorestavas
Ele/Você reflorestava
Nós reflorestávamos
Eles/Vocês reflorestavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "A área afetada pelo incêndio já foi reflorestada, e agora tu estás a ver as pequenas árvores a crescer."
    Khu vực bị ảnh hưởng bởi đám cháy đã được tái trồng rừng, và bây giờ bạn đang thấy những cây nhỏ lớn lên.
    ‘Foi reflorestada’ là dạng bị động của ‘reflorestar’ ở thì quá khứ hoàn thành. ‘Estás a ver’ là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Felizmente, aquele terreno baldio foi reflorestado no ano passado; dá-me esperança para o futuro."
    May mắn thay, mảnh đất trống đó đã được tái trồng rừng vào năm ngoái; nó cho tôi hy vọng vào tương lai.
    ‘Foi reflorestado’ là dạng bị động của ‘reflorestar’ ở thì quá khứ đơn. 'Dá-me' là vị trí đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì đây là mệnh lệnh.
  • "Depois do corte ilegal das árvores, o parque natural foi reflorestado com espécies nativas, e agora está a recuperar."
    Sau vụ chặt cây bất hợp pháp, công viên tự nhiên đã được tái trồng rừng bằng các loài bản địa, và giờ nó đang phục hồi.
    ‘Foi reflorestado’ là dạng bị động của ‘reflorestar’ ở thì quá khứ đơn. ‘Está a recuperar’ là cấu trúc continuous aspect (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)