(Vị trí top_banner)
Hình minh họa original
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Miêu tả, Cảm xúc, Tính cách

original

/ɔɾiʒiˈnaɫ/
nét quyến rũ nguyên bản
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "original" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que é o primeiro; que não deriva de outro; autêntico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nguyên bản, ban đầu, độc đáo, không phải là bản sao.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Esta é a versão original do documento."

    "Đây là phiên bản gốc của tài liệu."

  • "A peça de teatro é original e criativa."

    "Vở kịch này độc đáo và sáng tạo."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo invariável em género, ou seja, a forma é a mesma para o masculino e feminino. Varia em número: originais.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) originais
Estes quadros são originais.
(Estas pinturas são originais.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) originalzinho/originalzito
Este é um originalzinho/originalzito.
(Este é um originalzinho/originalzito. (Não há uma tradução direta, mas expressa que é um original pequeno ou 'fofo').)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua proposta é mais original do que a do João."
    Đề xuất của bạn độc đáo hơn của João.
    Ví dụ về cấp độ so sánh hơn (Grau Comparativo de Superioridade) với cấu trúc 'mais + adjetivo + do que'. Ngôi 'tua' (của bạn) thể hiện văn phong thân mật với ngôi 'tu'.
  • "Este é o filme mais original que estou a ver este ano."
    Đây là bộ phim độc đáo nhất mà tôi đang xem trong năm nay.
    Ví dụ về cấp độ so sánh nhất tương đối (Grau Superlativo Relativo) với cấu trúc 'o mais + adjetivo'. Động từ 'estou a ver' tuân thủ quy tắc PT-PT cho thì tiếp diễn (estar a + infinitivo).
  • "Achei o teu vestido originalíssimo! Onde o compraste?"
    Tớ thấy cái váy của cậu cực kỳ độc đáo! Cậu mua nó ở đâu thế?
    Ví dụ về cấp độ so sánh nhất tuyệt đối tổng hợp (Grau Superlativo Absoluto Sintético). 'Originalíssimo' là dạng nhấn mạnh của 'original', có nghĩa là 'muito original' (rất độc đáo). Đại từ 'o' trong 'compraste-o' được đặt sau động từ (Enclisis) theo đúng quy tắc.
Thì Tương lai đơn
  • "No futuro, o artista original estará a criar obras que desafiarão as nossas perceções."
    Trong tương lai, nghệ sĩ độc đáo đó sẽ tạo ra những tác phẩm thách thức nhận thức của chúng ta.
    Sử dụng 'Futuro do Indicativo' của động từ 'estar' (estará) kết hợp với cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estar a criar) để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Original' là tính từ bổ nghĩa cho 'artista'.
  • "Tu, no futuro, serás original e a tua criatividade inspirar-te-á a criar algo único. Dá-te a oportunidade de brilhar!"
    Trong tương lai, bạn sẽ trở nên độc đáo và sự sáng tạo của bạn sẽ truyền cảm hứng cho bạn tạo ra điều gì đó có một không hai. Hãy cho bản thân cơ hội để tỏa sáng!
    'Serás' là 'Futuro do Indicativo' của động từ 'ser' (ngôi 'tu'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' được đặt sau động từ 'inspirar' (inspirar-te-á) và 'dar' (dá-te) theo quy tắc chính tả. 'Original' là tính từ chỉ đặc điểm.
  • "A marca lançará um produto original e, no futuro, estará a revolucionar o mercado com a sua autenticidade."
    Thương hiệu sẽ ra mắt một sản phẩm độc đáo và, trong tương lai, sẽ cách mạng hóa thị trường bằng tính xác thực của nó.
    'Lançará' là 'Futuro do Indicativo' của động từ 'lançar'. 'Estará a revolucionar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở 'Futuro do Indicativo', nhấn mạnh hành động sẽ đang diễn ra. 'Original' là tính từ mô tả sản phẩm.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, tu estavas sempre a desenhar as tuas personagens originais, passavas horas a criar mundos fantásticos."
    Khi còn bé, con luôn vẽ những nhân vật nguyên bản của mình, con dành hàng giờ để tạo ra những thế giới tuyệt vời.
    Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho 'tu'), 'estavas a desenhar' (estar a + infinitivo - thì Quá khứ chưa hoàn thành diễn tả hành động đang diễn ra). Ngôi 'tu' được dùng một cách tự nhiên.
  • "Naquela altura, eu estava a ler o manuscrito original do livro. Parecia-me que o autor estava a expressar algo muito profundo."
    Vào thời điểm đó, tôi đang đọc bản thảo gốc của cuốn sách. Tôi thấy rằng tác giả đang diễn đạt điều gì đó rất sâu sắc.
    'estava a ler' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động đang đọc trong quá khứ). 'Parecia-me' (vị trí đại từ 'me' theo quy tắc Enclisis).
  • "Antigamente, a receita original daquele bolo era um segredo bem guardado, mas as pessoas estavam sempre a tentar descobrir os ingredientes."
    Ngày xưa, công thức gốc của chiếc bánh đó là một bí mật được giữ kín, nhưng mọi người luôn cố gắng tìm ra các thành phần.
    'era' (Pretérito Imperfeito của 'ser' diễn tả một trạng thái trong quá khứ), 'estavam sempre a tentar descobrir' (estar a + infinitivo, diễn tả hành động liên tục trong quá khứ).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Este é o projeto original da minha irmã. Ela está a trabalhar nele há meses."
    Đây là dự án gốc của em gái tôi. Cô ấy đang làm việc trên nó hàng tháng trời.
    Sử dụng 'minha irmã' (chị/em gái tôi) để chỉ sở hữu. Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì dùng gerúndio như tiếng Brazil.
  • "O original do teu passaporte está contigo? Precisas dele para embarcar no avião."
    Bản gốc hộ chiếu của bạn có ở bên bạn không? Bạn cần nó để lên máy bay.
    'Teu passaporte' (hộ chiếu của bạn) thể hiện sở hữu. 'Contigo' (với bạn - ngôi 'tu'). Lưu ý sử dụng 'Precisas' (chia động từ 'precisar' ở ngôi 'tu' số ít, thì hiện tại).
  • "A versão original deste quadro é minha; comprei-a num leilão em Lisboa. Dá-me cá mais informações sobre a tua."
    Phiên bản gốc của bức tranh này là của tôi; tôi đã mua nó trong một cuộc đấu giá ở Lisbon. Cho tôi thêm thông tin về bức của bạn.
    'Minha' (của tôi) là đại từ sở hữu. 'Dá-me' (cho tôi) là cách đặt đại từ tân ngữ (me) sau động từ (dar) theo quy tắc Enclisis chuẩn PT-PT khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ler o romance original do autor, não estás?"
    Bạn đang đọc cuốn tiểu thuyết gốc của tác giả, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) với 'estar a ler' (thì hiện tại tiếp diễn - đang đọc). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' là 'estás'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eu estou a verificar se este documento é original antes de o assinar."
    Tôi đang kiểm tra xem tài liệu này có phải là bản gốc hay không trước khi ký.
    Sử dụng 'Eu' (ngôi thứ nhất số ít) với 'estar a verificar' (thì hiện tại tiếp diễn - đang kiểm tra). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'eu' là 'estou'. 'O' trong 'antes de o assinar' là đại từ tân ngữ, đặt sau giới từ 'de'.
  • "Dá-me o original, por favor. Nós estamos a precisar dele para a reunião."
    Làm ơn đưa cho tôi bản gốc. Chúng tôi đang cần nó cho cuộc họp.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) đi với 'estamos a precisar' (thì hiện tại tiếp diễn - đang cần). Chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' là 'estamos'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)