(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reinterpretar
C1
Verbo C1 Ngôn ngữ học, Nghiên cứu, Xã hội học

reinterpretar

[ʁ(ɨ).ĩ.tɨɾ.pɾɨˈtaɾ]
diễn giải lại
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reinterpretar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Interpretar novamente ou de maneira diferente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giải thích lại, diễn giải lại, hiểu theo một cách mới hoặc khác.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou a reinterpretar o significado daquela pintura."

    "Tôi đang diễn giải lại ý nghĩa của bức tranh đó."

  • "Ele reinterpretou as regras para se adequarem à situação."

    "Anh ấy diễn giải lại các quy tắc để phù hợp với tình huống."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

reformular(tái cấu trúc) reexplicar(giải thích lại) reelaborar(tái xây dựng)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Vị trí đại từ (Clitics): Dá-me, Mo, To,... Estou a reinterpretar.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reinterpreto
Eu reinterpreto os seus atos para encontrar o bem neles.
(Tôi diễn giải lại hành động của bạn để tìm thấy điều tốt đẹp trong đó.)
Tu reinterpretas
Ele/Você reinterpreta
Nós reinterpretamos
Eles/Vocês reinterpretam
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reinterpretei
Ontem, reinterpretei a nossa conversa e entendi o que querias dizer.
(Hôm qua, tôi đã diễn giải lại cuộc trò chuyện của chúng ta và hiểu ý bạn muốn nói.)
Tu reinterpretaste
Ele/Você reinterpretou
Nós reinterpretámos
Eles/Vocês reinterpretaram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reinterpretava
Quando era mais novo, reinterpretava os contos de fadas para os meus irmãos.
(Khi còn nhỏ, tôi thường diễn giải lại những câu chuyện cổ tích cho các em tôi.)
Tu reinterpretavas
Ele/Você reinterpretava
Nós reinterpretávamos
Eles/Vocês reinterpretavam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu reinterpretares os sinais corretamente, vais perceber que ele não está a falar a sério."
    Nếu bạn (tu) giải thích lại các tín hiệu một cách đúng đắn, bạn sẽ nhận ra rằng anh ấy không nói thật lòng đâu.
    Ở đây, 'reinterpretares' là dạng chia của động từ 'reinterpretar' ở thì 'Futuro do Conjuntivo' ngôi thứ hai số ít ('tu'). Cấu trúc 'estar a falar' là chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì 'está falando'.
  • "Assim que o senhor reinterpretar o contrato, por favor, envie-mo de volta para revisão."
    Ngay khi ngài giải thích lại hợp đồng, làm ơn gửi lại nó cho tôi để xem xét.
    Động từ 'reinterpretar' được chia ở 'Futuro do Conjuntivo' (ngôi thứ ba số ít, dùng cho 'o senhor'). Vị trí đại từ 'envie-mo' (envie + o + me) là ví dụ điển hình của quy tắc Enclise trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đặt đại từ sau động từ và biến đổi ngữ âm phù hợp.
  • "Quando nós reinterpretarmos os dados históricos, estaremos a criar uma nova narrativa para o futuro."
    Khi chúng ta giải thích lại dữ liệu lịch sử, chúng ta sẽ đang tạo ra một câu chuyện mới cho tương lai.
    Ở đây, 'reinterpretarmos' là dạng chia của động từ 'reinterpretar' ở 'Futuro do Conjuntivo' ngôi thứ nhất số nhiều ('nós'). Cụm 'estaremos a criar' tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc 'ESTAR A + INFINITIVE' để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai (tức 'aspecto contínuo').
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É crucial para tu reinterpretares as regras do jogo antes do próximo desafio."
    Điều quan trọng là bạn phải diễn giải lại các quy tắc của trò chơi trước thử thách tiếp theo.
    Ở đây, 'reinterpretares' là động từ 'reinterpretar' ở dạng Infinitivo Pessoal (động từ nguyên thể chia ngôi) cho ngôi 'tu'. Dạng này được sử dụng sau giới từ 'para' khi chủ ngữ của hành động (tu) khác với chủ ngữ của mệnh đề chính (ngụ ý là 'isso').
  • "Apesar de eles reinterpretarem os factos, a conclusão mantém-se inalterada."
    Mặc dù họ diễn giải lại các sự thật, kết luận vẫn không thay đổi.
    Trong câu này, 'reinterpretarem' là động từ 'reinterpretar' ở dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'eles'. Nó được dùng sau cụm giới từ 'Apesar de' (mặc dù) để chỉ rõ chủ ngữ của hành động diễn giải là 'eles'.
  • "O professor pediu-nos para nós reinterpretarmos o poema na nossa própria perspectiva."
    Giáo sư yêu cầu chúng tôi diễn giải lại bài thơ theo quan điểm của riêng chúng tôi.
    Ở đây, 'reinterpretarmos' là 'reinterpretar' ở dạng Infinitivo Pessoal cho ngôi 'nós'. Nó đứng sau giới từ 'para', chỉ rõ rằng hành động 'diễn giải lại' là do 'nós' thực hiện. Vị trí của đại từ 'nos' sau động từ 'pediu' ('pediu-nos') là chuẩn mực trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)