(Vị trí top_banner)
Hình minh họa relevância
B2
Nome Feminino B2 Thống kê học, Nghiên cứu khoa học, Y tế công cộng

relevância

/ʁɨ.lɨˈvɐ̃.sjɐ/
mức độ liên quan
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "relevância" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O grau em que dois ou mais atributos, eventos ou variáveis estão relacionados entre si.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mức độ mà hai hoặc nhiều thuộc tính, sự kiện hoặc biến có liên quan đến nhau.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A relevância da sua pesquisa é inegável."

    "Mức độ liên quan trong nghiên cứu của bạn là không thể phủ nhận."

  • "Estamos a avaliar a relevância de cada um dos documentos para o caso."

    "Chúng tôi đang đánh giá mức độ liên quan của từng tài liệu cho vụ việc này."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Atenção: substantivo feminino.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) relevâncias
As relevâncias das suas descobertas são inegáveis.
(Tầm quan trọng trong những khám phá của anh ấy là không thể phủ nhận.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) relevanciazinha
Este detalhe tem uma relevanciazinha no contexto geral.
(Chi tiết này có một chút liên quan trong bối cảnh chung.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dar-te-ei os dados assim que apurar a relevância estatística que eles estão a apresentar."
    Tôi sẽ đưa cho cậu dữ liệu ngay khi tôi xác định được mức độ liên quan thống kê mà chúng đang thể hiện.
    Câu này sử dụng 'Dar-te-ei' (tương lai đơn của 'dar' + 'te' - đại từ ngôi 2 số ít, vị trí sau động từ - ênclise) để nhấn mạnh lời hứa. 'Estar a apresentar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Mostra-se a relevância do estudo ao comparar os resultados com a teoria existente; explica-se, assim, a sua importância."
    Sự liên quan của nghiên cứu được thể hiện khi so sánh kết quả với lý thuyết hiện có; do đó, tầm quan trọng của nó được giải thích.
    'Mostra-se' và 'explica-se' sử dụng ênclise (đại từ sau động từ) với động từ ở ngôi thứ ba số ít. Thể hiện một cách khách quan sự liên quan và tầm quan trọng của nghiên cứu.
  • "Atribuíram-lhe relevância secundária, visto que não se estavam a focar nesse aspeto."
    Họ đã gán cho nó tầm quan trọng thứ yếu, vì họ không tập trung vào khía cạnh đó.
    'Atribuíram-lhe' (atribuir + lhe - đại từ ngôi 3 số ít, vị trí sau động từ - ênclise). 'Não se estavam a focar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' ở dạng phủ định (negative) để diễn tả hành động không tiếp diễn trong quá khứ. Lưu ý vị trí của 'se' giữa 'não' và 'estavam'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)