(Vị trí top_banner)
Hình minh họa repelir
B2
Verbo B2 Từ lóng, Thể thao, Bạo lực

repelir

/ʁɨ.pɛˈliɾ/
đánh bật
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "repelir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Rechaçar um ataque ou investida.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đẩy lùi hoặc đánh bại một cuộc tấn công; chống trả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As forças armadas conseguiram repelir o ataque inimigo."

    "Các lực lượng vũ trang đã thành công trong việc đẩy lùi cuộc tấn công của kẻ thù."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

rechaçar(chống trả) afastar(đẩy lùi)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo: 注意代词的位置 (Clitics). Example: Vou repelir o ataque. Darei repelir o ataque. (futuro).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu repilo
Eu repilo todas as más influências da minha vida.
(Tôi đẩy lùi mọi ảnh hưởng xấu trong cuộc sống của mình.)
Tu repeles
Ele/Você repele
Nós repelimos
Eles/Vocês repelem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu repeli
Ontem, repeli o ataque dos mosquitos com repelente.
(Hôm qua, tôi đã đẩy lùi cuộc tấn công của muỗi bằng thuốc chống côn trùng.)
Tu repeliste
Ele/Você repeliu
Nós repelimos
Eles/Vocês repeliram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu repelia
Quando era criança, repelia os brinquedos que não gostava.
(Khi còn nhỏ, tôi thường đẩy những món đồ chơi mà tôi không thích.)
Tu repelias
Ele/Você repelia
Nós repelíamos
Eles/Vocês repeliam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu és o guarda que está a repelir os manifestantes da entrada do museu."
    Bạn là người bảo vệ đang đẩy lùi những người biểu tình khỏi lối vào bảo tàng.
    Sử dụng 'és' (ser - ngôi tu, thì hiện tại) để miêu tả một đặc điểm nhận dạng (nghề nghiệp). 'Está a repelir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Ngôi 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật, phù hợp với tình huống giao tiếp thông thường.
  • "Nós estamos a ser repelidos pelas defesas inimigas; é uma situação desesperante!"
    Chúng ta đang bị đẩy lùi bởi hệ thống phòng thủ của địch; đây là một tình huống tuyệt vọng!
    'Estamos a ser' (estar a + infinitivo) + bị động. Diễn tả việc bị động từ 'repelir' tác động lên chủ ngữ 'nós'. 'É' (ser - ngôi terceira pessoa do singular, thì hiện tại) dùng để mô tả tình trạng.
  • "Eu estou a repelir os mosquitos com este repelente, mas sou alérgico à picada deles."
    Tôi đang đẩy lùi muỗi bằng thuốc xịt này, nhưng tôi bị dị ứng với vết đốt của chúng.
    'Estou a repelir' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động chủ động đang diễn ra. 'Sou' (ser - ngôi primeira pessoa do singular, thì hiện tại) dùng để mô tả một đặc điểm cố hữu (dị ứng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)