reprimível
/ʁɨ.pɾiˈmi.vɛɫ/
có thể bị đàn áp
Avançado (C1)
Significado "reprimível" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser reprimido; suscetível de ser contido ou controlado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể bị đàn áp, kìm nén; có khả năng bị kiểm soát hoặc ngăn chặn sự phát triển hoặc biểu hiện.
Exemplos (Ví dụ)
"O comportamento agressivo é reprimível através de sanções."
"Hành vi hung hăng có thể bị kiềm chế thông qua các biện pháp trừng phạt."
"A liberdade de expressão não deve ser reprimível, exceto em casos extremos."
"Tự do ngôn luận không nên bị đàn áp, ngoại trừ trong những trường hợp cực đoan."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | reprimível |
A atitude dela era reprimível.
(Hành vi của cô ấy đáng bị khiển trách.) |
| Masculine Plural | reprimíveis |
Os comportamentos deles eram reprimíveis.
(Hành vi của họ đáng bị khiển trách.) |
| Feminine Plural | reprimíveis |
As ações delas eram reprimíveis.
(Những hành động của họ đáng bị khiển trách.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | reprimibilíssimo |
O comportamento dele era reprimibilíssimo.
(Hành vi của anh ấy vô cùng đáng bị khiển trách.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
