(Vị trí top_banner)
Hình minh họa controlável
B1
Adjetivo B1 Chung (General)

controlável

/kõ.tɾɔˈla.vɛɫ/
kiểm soát được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "controlável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que pode ser controlado ou dirigido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng điều khiển hoặc kiểm soát một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A situação está controlável, não há motivo para pânico."

    "Tình hình có thể kiểm soát được, không có lý do gì để hoảng sợ."

  • "É importante que o orçamento seja controlável para evitar dívidas."

    "Điều quan trọng là ngân sách phải có thể kiểm soát được để tránh nợ nần."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

gerenciável(có thể quản lý được) dominável(có thể khống chế được)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không có lưu ý đặc biệt về số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular controlável
A situação é controlável com as medidas certas.
(Tình hình có thể kiểm soát được bằng các biện pháp phù hợp.)
Masculine Plural controláveis
Estes problemas são controláveis se agirmos rapidamente.
(Những vấn đề này có thể kiểm soát được nếu chúng ta hành động nhanh chóng.)
Feminine Plural controláveis
As variáveis são controláveis com um bom planejamento.
(Các biến số có thể kiểm soát được với một kế hoạch tốt.)
Superlative (Tuyệt đối) controlabilíssimo
O problema é controlabilíssimo com os novos recursos.
(Vấn đề có thể kiểm soát được cực kỳ tốt với các nguồn lực mới.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)