reprodutivo
/ʁɨ.pɾu.duˈti.vu/
thuộc sinh sản
Intermediário (B1)
Significado "reprodutivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Relacionado com ou envolvido na reprodução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc tham gia vào quá trình sinh sản.
Exemplos (Ví dụ)
"O sistema reprodutivo humano é complexo e fascinante."
"Hệ thống sinh sản của con người rất phức tạp và hấp dẫn."
"A saúde reprodutiva é essencial para o bem-estar geral."
"Sức khỏe sinh sản là điều cần thiết cho sức khỏe tổng thể."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chú ý sự hòa hợp giống và số với danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | reprodutiva |
A saúde reprodutiva é essencial para o bem-estar das mulheres.
(Sức khỏe sinh sản là điều cần thiết cho hạnh phúc của phụ nữ.) |
| Masculine Plural | reprodutivos |
Os direitos reprodutivos são fundamentais para a autonomia individual.
(Quyền sinh sản là nền tảng cho quyền tự chủ cá nhân.) |
| Feminine Plural | reprodutivas |
As tecnologias reprodutivas têm avançado rapidamente.
(Các công nghệ sinh sản đang phát triển nhanh chóng.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | reprodutivíssimo |
O impacto da fertilização in vitro é reprodutivíssimo.
(Tác động của thụ tinh trong ống nghiệm là cực kỳ sinh sản.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O sistema reprodutivo feminino foi concebido para assegurar a continuação da espécie."Hệ thống sinh sản nữ được thiết kế để đảm bảo sự tiếp nối của loài.'Concebido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'conceber' (thiết kế, hình thành). Ở đây, nó được sử dụng để mô tả trạng thái của hệ thống sinh sản.
-
"Tu foste eleito para liderar a investigação sobre os efeitos reprodutivos desta substância química; estás agora a ser posto à prova."Bạn đã được bầu để lãnh đạo cuộc điều tra về các tác động sinh sản của chất hóa học này; bạn đang bị thử thách.'Eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'eleger' (bầu chọn). Lưu ý cấu trúc 'estás a ser posto' (bạn đang bị), thể bị động, sử dụng 'estar a' cho hành động đang diễn ra. 'Foste' là dạng chia ngôi 'tu' của động từ 'ser' ở thì quá khứ.
-
"O tecido reprodutivo danificado foi resolvido através de uma intervenção cirúrgica; agora, o paciente está a recuperar bem."Mô sinh sản bị tổn thương đã được giải quyết thông qua một cuộc phẫu thuật; hiện tại, bệnh nhân đang hồi phục tốt.'Resolvido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'resolver' (giải quyết). 'Está a recuperar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', chỉ hành động đang diễn ra.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu compreendeste a importância do ciclo reprodutivo das aves marinhas, quando estiveste a observar a colónia na Berlenga."Hôm qua, bạn đã hiểu được tầm quan trọng của chu kỳ sinh sản của chim biển, khi bạn đang quan sát quần thể ở Berlenga.Động từ 'compreender' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'): 'compreendeste'. Sử dụng 'estar a observar' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
-
"No ano passado, ele estudou o sistema reprodutivo dos mamíferos e apresentou-nos os resultados na conferência."Năm ngoái, anh ấy đã nghiên cứu hệ thống sinh sản của động vật có vú và trình bày kết quả cho chúng tôi tại hội nghị.Động từ 'estudar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'ele'): 'estudou'. Đại từ 'nos' đặt trước động từ 'apresentou' (proclisis) do có liên từ 'e' đứng trước.
-
"Quando foste criança, acreditaste que a cegonha te trouxe, ignorando completamente os factos reprodutivos."Khi còn bé, bạn đã tin rằng con cò mang bạn đến, hoàn toàn bỏ qua các sự kiện sinh sản.Động từ 'acreditar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples (ngôi 'tu'): 'acreditaste'. Mệnh đề thời gian 'Quando foste criança' diễn tả một giai đoạn trong quá khứ.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu estás a estudar o sistema reprodutivo humano na aula de biologia?"Bạn đang học về hệ thống sinh sản của con người trong lớp sinh học à?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
-
"Eu estou a investigar os efeitos reprodutivos de certos químicos na vida selvagem."Tôi đang điều tra các ảnh hưởng liên quan đến sinh sản của một số hóa chất đối với động vật hoang dã.'Estou a investigar' là cấu trúc 'Estar a + Infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Eu' là đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít.
-
"Dá-se prioridade ao direito reprodutivo na nossa sociedade, mas ele está a ser ameaçado."Quyền sinh sản được ưu tiên trong xã hội chúng ta, nhưng nó đang bị đe dọa.'Dá-se' (dar + se) với vị trí đại từ 'se' đặt sau động từ (enclisis) vì đây là đầu câu. 'Ele está a ser ameaçado' (bị đe dọa) là dạng bị động, sử dụng 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
