(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resolução
B2
noun Feminino B2 Chính trị, Luật pháp, Tâm lý học, Đời sống cá nhân

resolução

[ʁɨ.zu.luˈsɐ̃w̃]
nghị quyết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "resolução" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Uma declaração formal de uma opinião ou intenção, geralmente feita após uma votação, por um organismo ou grupo oficial.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tuyên bố chính thức về ý kiến hoặc ý định được đưa ra, thường là sau khi bỏ phiếu, bởi một tổ chức hoặc nhóm chính thức.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O parlamento aprovou uma resolução condenando a violência."

    "Quốc hội đã thông qua một nghị quyết lên án bạo lực."

  • "Estamos a aguardar a resolução do problema."

    "Chúng tôi đang chờ đợi nghị quyết/giải pháp cho vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

decisão(quyết định) deliberação(sự cân nhắc, sự thảo luận)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: resoluções

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)