decisão
[dɨsiˈzɐ̃w̃]
quyết định
Intermediário (B1)
Significado "decisão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato ou efeito de decidir; resolução.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự quyết định, quyết nghị; sự giải quyết, sự phân xử; nghị quyết, quyết định.
Exemplos (Ví dụ)
"A decisão de investir foi difícil, mas necessária."
"Quyết định đầu tư rất khó khăn nhưng cần thiết."
"O conselho tomou uma decisão importante sobre o futuro da empresa."
"Hội đồng đã đưa ra một quyết định quan trọng về tương lai của công ty."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: decisões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | decisões |
As decisões foram difíceis de tomar.
(Những quyết định rất khó đưa ra.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | decisãozinha |
Foi uma decisãozinha pequena, mas importante.
(Đó là một quyết định nhỏ, nhưng quan trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Tomar uma decisão sobre o futuro pode ser difícil, mas é necessário."Việc đưa ra một quyết định về tương lai có thể khó khăn, nhưng nó là cần thiết.Sử dụng mạo từ không xác định 'uma' trước danh từ 'decisão' (quyết định) vì đây là một quyết định chung chung, chưa được xác định cụ thể.
-
"A decisão de mudar de país foi a mais importante da minha vida."Quyết định chuyển đất nước là quyết định quan trọng nhất trong cuộc đời tôi.Sử dụng mạo từ xác định 'a' vì 'decisão' ở đây đã được xác định rõ ràng bởi vế sau 'de mudar de país' (về việc chuyển đất nước).
-
"O gerente está a tomar umas decisões importantes. As decisões serão anunciadas depois."Vị quản lý đang đưa ra một vài quyết định quan trọng. Các quyết định đó sẽ được thông báo sau.Ví dụ này cho thấy sự kết hợp: 'umas decisões' (một vài quyết định) dùng mạo từ không xác định số nhiều khi được nhắc đến lần đầu. Sau đó, 'as decisões' (các quyết định đó) dùng mạo từ xác định để chỉ lại chính những quyết định đã nói. Cấu trúc 'está a tomar' là dạng tiếp diễn chuẩn châu Âu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
