(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irresponsável
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Xã hội học, Tâm lý học, Đạo đức học

irresponsável

/iʁʃpũˈsavel/
hành vi vô trách nhiệm
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "irresponsável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem responsabilidade; que não se importa com as consequências dos seus atos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu trách nhiệm; không quan tâm đến hậu quả; vô trách nhiệm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "És irresponsável se conduzes depois de beberes."

    "Bạn vô trách nhiệm nếu lái xe sau khi uống rượu."

  • "O comportamento irresponsável dele causou muitos problemas."

    "Hành vi vô trách nhiệm của anh ấy đã gây ra nhiều vấn đề."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) irresponsáveis
Os pais irresponsáveis negligenciaram os seus filhos.
(Những bậc cha mẹ vô trách nhiệm đã bỏ bê con cái của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) irresponsávelzinho/irresponsavelzinha
Ele era só um irresponsávelzinho quando jovem.
(Anh ấy chỉ là một người vô trách nhiệm nhỏ khi còn trẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os alunos irresponsáveis estão sempre a criar problemas na aula."
    Những học sinh vô trách nhiệm luôn gây ra vấn đề trong lớp học.
    ‘Alunos’ là danh từ giống đực số nhiều, vì vậy tính từ ‘irresponsáveis’ cũng phải ở dạng giống đực số nhiều. Cấu trúc ‘estar a criar’ diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu és muito irresponsável! Estás sempre a esquecer-te das chaves."
    Mày thật là vô trách nhiệm! Mày luôn quên chìa khóa.
    ‘Tu’ (mày/bạn) được sử dụng trong văn phong thân mật. ‘Irresponsável’ ở dạng giống đực số ít (mặc định khi không biết giới tính). Động từ ‘estar’ chia theo ngôi ‘tu’ là ‘és’. Cấu trúc 'Estás a esquecer-te' là hành động đang diễn ra, ngôi 'tu', và đại từ 'te' được đặt sau động từ.
  • "As decisões irresponsáveis da gerência estão a levar a empresa à falência."
    Những quyết định vô trách nhiệm của ban quản lý đang dẫn công ty đến phá sản.
    ‘Decisões’ (quyết định) là danh từ giống cái số nhiều, vì vậy tính từ ‘irresponsáveis’ cũng ở dạng giống cái số nhiều. Cấu trúc ‘estar a levar’ diễn tả hành động đang diễn ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És muito irresponsável! Estás sempre a esquecer-te das chaves."
    Bạn thật vô trách nhiệm! Bạn luôn quên chìa khóa.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'estás a esquecer-te' (Continuous aspect, đại từ 'te' đặt sau động từ vì sau động từ). Dùng 'chaves' (số nhiều) cho chìa khóa.
  • "Senhor Silva, é irresponsável da sua parte não ter respondido aos emails. Devia estar a acompanhar o processo mais de perto."
    Ông Silva, việc ông không trả lời email là vô trách nhiệm. Ông nên theo dõi sát sao quá trình hơn.
    Sử dụng 'Senhor' (ngôi trang trọng). 'Da sua parte' (cách diễn đạt sở hữu trang trọng). 'Devia estar a acompanhar' (Continuous aspect).
  • "Considero que és irresponsável quando estás a conduzir. Nunca assumes as consequências dos teus atos."
    Tôi thấy bạn vô trách nhiệm khi lái xe. Bạn không bao giờ chịu trách nhiệm về hành động của mình.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ngôi 'tu'), 'estás a conduzir' (Continuous aspect). 'Teus atos' (hành động của bạn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)