retrocesso
Significado "retrocesso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Um algoritmo de retrocesso é um algoritmo para encontrar todas as soluções para um problema computacional que incrementa soluções candidatas uma a uma, e abandona uma candidata ("retrocede") assim que determina que a candidata não pode possivelmente ser completada para uma solução válida.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kỹ thuật thuật toán tổng quát để tìm tất cả (hoặc một số) giải pháp cho một số bài toán tính toán, xây dựng dần các ứng viên cho giải pháp, và loại bỏ một ứng viên ("backtracks") ngay khi xác định rằng ứng viên đó không thể hoàn thành thành một giải pháp hợp lệ.
Exemplos (Ví dụ)
"O algoritmo de retrocesso é uma técnica poderosa para resolver problemas de otimização complexos."
"Thuật toán quay lui là một kỹ thuật mạnh mẽ để giải quyết các bài toán tối ưu phức tạp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: retrocessos
Gramática (Ngữ pháp)
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | retrocessos |
Os retrocessos na economia preocupam os investidores.
(Những thụt lùi trong nền kinh tế khiến các nhà đầu tư lo lắng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | retrocessozinho |
Foi um retrocessozinho, mas conseguimos recuperar.
(Đó chỉ là một bước lùi nhỏ, nhưng chúng ta đã xoay sở để phục hồi.) |
