(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reunir-se
B1
Verbo B1 Giao tiếp hàng ngày

reunir-se

[ʁe.uˈniɾ.sɨ]
tụ tập
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "reunir-se" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Juntar-se ou concentrar-se num determinado lugar ou para um determinado fim.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gặp gỡ một cách thân mật, xã giao hoặc tập trung lại cho một mục đích cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os amigos reúnem-se regularmente para jogar às cartas."

    "Những người bạn tụ tập thường xuyên để chơi bài."

  • "Estou a reunir-me com os meus colegas para discutir o projeto."

    "Tôi đang tụ tập với các đồng nghiệp của mình để thảo luận về dự án."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

ajuntar-se(tụ họp) congregar-se(tập trung)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo reflexivo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-se, dar-se-á. Ex: Vamos reunir-nos amanhã.

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu reúno-me
Eu reúno-me com os meus amigos todas as semanas.
(Tôi gặp gỡ bạn bè của tôi mỗi tuần.)
Tu reúnes-te
Ele/Você reúne-se
Nós reunimo-nos
Eles/Vocês reúnem-se
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reuni-me
Ontem, eu reuni-me com a minha família para jantar.
(Hôm qua, tôi đã gặp gia đình tôi để ăn tối.)
Tu reuniste-te
Ele/Você reuniu-se
Nós reunimo-nos
Eles/Vocês reuniram-se
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu reunia-me
Antes, eu reunia-me com os meus colegas com frequência.
(Trước đây, tôi thường xuyên gặp gỡ đồng nghiệp của mình.)
Tu reunias-te
Ele/Você reunia-se
Nós reuníamo-nos
Eles/Vocês reuniam-se

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivéssemos mais tempo, nós reunir-nos-íamos todas as semanas para praticar."
    Nếu chúng ta có thêm thời gian, chúng ta sẽ gặp nhau mỗi tuần để luyện tập.
    Động từ 'reunir-se' được chia ở thì Condicional Simples ngôi 'nós' là 'reunir-nos-íamos'. Theo quy tắc chuẩn châu Âu, trong câu khẳng định ở thì Condicional, đại từ phản thân ('nos') được đặt vào giữa gốc động từ và hậu tố (mesóclise), tạo thành cấu trúc 'reunir-nos-íamos'.
  • "Achas que a equipa se reuniria para discutir a nova estratégia sem o treinador presente?"
    Bạn có nghĩ rằng đội sẽ họp lại để thảo luận về chiến lược mới mà không có huấn luyện viên không?
    Trong câu này, 'a equipa' (ngôi thứ 3 số ít) yêu cầu động từ chia là 'reuniria'. Do có từ 'que' đứng trước, đại từ 'se' được kéo lên trước động từ (próclise), tạo thành 'que a equipa se reuniria' thay vì 'que a equipa reunir-se-ia'. Đây là quy tắc đặt đại từ quan trọng trong tiếng Bồ Đào Nha.
  • "Eu reunir-me-ia contigo de bom grado, mas estou a trabalhar nesse dia."
    Tôi rất sẵn lòng gặp bạn, nhưng tôi phải đang làm việc vào ngày hôm đó.
    Động từ được chia ở ngôi 'eu' là 'reunir-me-ia', thể hiện một khả năng hoặc mong muốn có điều kiện. Cấu trúc 'estar a trabalhar' được sử dụng để diễn tả hành động 'đang làm việc', tuân thủ đúng quy tắc thì tiếp diễn của Bồ Đào Nha (estar a + infinitivo).
Thức giả định - Tương lai
  • "Se tu te reunires com os teus colegas depois do trabalho, avisa-me."
    Nếu bạn gặp gỡ các đồng nghiệp của bạn sau giờ làm việc, hãy báo cho tôi biết.
    Sử dụng 'se' để diễn tả điều kiện. 'Te reunires' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'reunir-se' ở ngôi 'tu'. Lưu ý vị trí của 'te' (đại từ phản thân) trước động từ trong mệnh đề điều kiện.
  • "Quando nos reunirmos todos no verão, iremos à praia de Nazaré."
    Khi tất cả chúng ta tụ họp vào mùa hè, chúng ta sẽ đi đến bãi biển Nazaré.
    'Quando' (khi) được sử dụng để diễn tả thời gian. 'Nos reunirmos' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'reunir-se' ở ngôi 'nós'. Lưu ý vị trí của 'nos' (đại từ phản thân) trước động từ trong mệnh đề thời gian.
  • "Assim que eles se reunirem para discutir o projeto, contactar-vos-ei."
    Ngay khi họ tụ họp để thảo luận về dự án, tôi sẽ liên lạc với các bạn.
    'Assim que' (ngay khi) diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. 'Se reunirem' là dạng chia Futuro do Conjuntivo của 'reunir-se' ở ngôi 'eles'. 'Contactar-vos-ei' là thì tương lai đơn, với đại từ 'vos' được gắn phía sau động từ.
Thì Tương lai đơn
  • "Tu reunir-te-ás com os teus colegas para discutir o projeto na próxima semana?"
    Tu sẽ họp mặt với các đồng nghiệp của mình để thảo luận về dự án vào tuần tới chứ?
    Đây là dạng chia thì 'Futuro do Indicativo' của động từ phản thân 'reunir-se' ở ngôi 'Tu'. Đại từ phản thân '-te-' được đặt ở giữa động từ (mesóclise), tuân thủ quy tắc đặt đại từ trong thì tương lai đơn của tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "A senhora reunir-se-á com o diretor amanhã de manhã?"
    Bà sẽ họp với giám đốc vào sáng mai chứ?
    Đây là dạng chia thì 'Futuro do Indicativo' của 'reunir-se' ở ngôi lịch sự 'A senhora'. Đại từ phản thân '-se-' được đặt ở giữa động từ (mesóclise), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Nós não nos reuniremos no centro comercial, mas sim no parque."
    Chúng ta sẽ không tụ họp ở trung tâm thương mại, mà là ở công viên.
    Đây là dạng chia thì 'Futuro do Indicativo' của 'reunir-se' (ngôi 'Nós'). Đại từ phản thân 'nos' được đặt trước động từ ('não nos reuniremos') do có từ phủ định 'não' gây gián cách (próclise), chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Depois de termos estado reunidos, decidimos o futuro da empresa. Já tinha sido decidido há muito."
    Sau khi chúng ta đã họp mặt, chúng tôi đã quyết định tương lai của công ty. Nó đã được quyết định từ lâu rồi.
    Sử dụng 'estado reunidos' (particípio passado irregular) sau động từ 'ter' để chỉ một hành động đã hoàn thành. 'Tính từ reunidos' hòa hợp với chủ ngữ. Cấu trúc 'ter estado + particípio passado' nhấn mạnh sự hoàn thành trước một thời điểm nào đó.
  • "Tu e os teus amigos tendes estado a reunir-vos todas as semanas para discutir o projeto. Dá-vos prazer?"
    Bạn và những người bạn của bạn đã và đang họp mặt mỗi tuần để thảo luận về dự án. Nó mang lại niềm vui cho các bạn chứ?
    Sử dụng 'tendes estado a reunir-vos' (estar a + infinitivo reflexivo) ở ngôi 'tu' số nhiều. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'vos' đặt sau động từ 'reunir' (enclise) và dạng chia 'tendes' của 'ter'. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian kéo dài.
  • "A senhora e o seu marido têm estado reunidos com o advogado para tratar do testamento. Parece-vos uma boa ideia?"
    Bà và chồng bà đã và đang gặp luật sư để xử lý di chúc. Có vẻ như đó là một ý kiến hay, phải không ạ?
    Sử dụng 'têm estado reunidos' (particípio passado irregular) với 'O Senhor/A Senhora' (ngôi thứ ba số ít lịch sự). 'Tính từ reunidos' hòa hợp với chủ ngữ. Cấu trúc 'ter estado + particípio passado' chỉ một hành động đã xảy ra liên tục đến thời điểm hiện tại, có thể vẫn còn ảnh hưởng.
Động từ Ser và Estar (Thì hiện tại)
  • "Tu e os teus amigos estais a reunir-vos no café hoje à tarde para discutir o projeto?"
    Bạn và những người bạn của bạn có đang tụ tập ở quán cà phê chiều nay để thảo luận về dự án không?
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra ('estais a reunir-vos'). 'Vos' là đại từ tân ngữ cho ngôi 'tu' ở dạng số nhiều (vós), đặt sau động từ ('reunir'). Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều (vós) là 'estais'.
  • "O Sr. Silva e a equipa estão a reunir-se no escritório. É importante estarem todos presentes."
    Ông Silva và đội đang tụ tập ở văn phòng. Điều quan trọng là tất cả mọi người phải có mặt.
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estão a reunir-se') để diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) là 'estão', vì chủ ngữ là 'O Sr. Silva e a equipa'. Lưu ý sử dụng 'estarem' (chia ở dạng Conjuntivo Presente) sau 'é importante' để diễn tả sự cần thiết.
  • "Porque é que vocês se estão a reunir tão cedo? Está tudo bem?"
    Tại sao các bạn lại đang tụ tập sớm vậy? Mọi thứ ổn chứ?
    Sử dụng 'estar a + infinitivo' ('estão a reunir-se') để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'se' đứng trước động từ 'estão' (proclisis) vì câu hỏi bắt đầu bằng 'Porque é que...'. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số nhiều (vós) là 'estais', nhưng ở đây dùng 'vocês' nên chia như ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
(Vị trí vocab_tab4_inline)