determinado
/dɨ.tɨɾ.miˈna.du/
đã xác định
Intermediário (B1)
Significado "determinado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que foi estabelecido ou definido com precisão; que se conhece ou sabe com certeza; que se tornou certo ou seguro.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã xác định, đã làm rõ, đã tìm ra một cách chắc chắn; đã biết rõ; đã làm cho chắc chắn hoặc đảm bảo.
Exemplos (Ví dụ)
"O resultado já está determinado."
"Kết quả đã được xác định."
"Estou determinado a aprender português."
"Tôi đã quyết tâm học tiếng Bồ Đào Nha."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Khi sử dụng với nghĩa 'quyết tâm', nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino e Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | determinados |
Os resultados determinados pela investigação foram claros.
(Các kết quả được xác định bởi cuộc điều tra đã rõ ràng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | determinadinho |
Ele é um rapaz determinadinho, não desiste facilmente.
(Anh ấy là một chàng trai khá quyết đoán, không dễ bỏ cuộc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, determinei que tu estiveste a estudar a gramática portuguesa durante três horas, e que o fizeste com afinco."Hôm qua, tôi đã quyết định rằng bạn đã học ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha trong ba giờ, và bạn đã làm điều đó một cách chuyên cần.Động từ 'determinar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu determinei). 'Estiveste a estudar' là thì passado contínuo (quá khứ tiếp diễn) chia ở ngôi 'tu', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được sử dụng để diễn tả sự tiếp diễn. 'O fizeste' sử dụng enclisis (đại từ đặt sau động từ) và động từ 'fazer' cũng chia ở Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'.
-
"No ano passado, a empresa determinou que tu recebeste um aumento salarial, porque estiveste a trabalhar arduamente."Năm ngoái, công ty đã quyết định rằng bạn đã nhận được một sự tăng lương, bởi vì bạn đã làm việc rất chăm chỉ.Động từ 'determinar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ ba số ít (a empresa determinou). 'Recebeste' là động từ 'receber' chia ở Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'. 'Estiveste a trabalhar' là quá khứ tiếp diễn ngôi 'tu'.
-
"Assim que chegaste a casa, determinei que tu tomaste um banho e que depois me deste um abraço."Ngay khi bạn về đến nhà, tôi đã quyết định rằng bạn đi tắm và sau đó ôm tôi.Động từ 'determinar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi thứ nhất số ít (eu determinei). 'Tomaste' là động từ 'tomar' chia ở Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'. 'Me deste' sử dụng enclisis, đại từ 'me' đặt sau động từ 'deste' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
