(Vị trí top_banner)
Hình minh họa revolucionarismo
C2
Nome Masculino C2 Chính trị, Lịch sử, Triết học

revolucionarismo

/ʁɨ.vu.lu.sju.nɐˈɾiʒ.mu/
chủ nghĩa cách mạng
Fluente (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "revolucionarismo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

A crença ou apoio à revolução; os princípios ou o espírito revolucionário.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Niềm tin hoặc sự ủng hộ cách mạng; các nguyên tắc hoặc tinh thần cách mạng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O revolucionarismo de Che Guevara inspirou muitos jovens."

    "Chủ nghĩa cách mạng của Che Guevara đã truyền cảm hứng cho nhiều thanh niên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Não possui uma forma plural irregular notável.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) revolucionarismos
Os revolucionarismos do século XX mudaram o mundo.
(Os revolucionarismos do século XX mudaram o mundo. (Os revolucionarismos do século XX mudaram o mundo.))
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) revolucionarismozinho
Um revolucionarismozinho aqui e ali não resolve os problemas estruturais.
(Um revolucionarismozinho aqui e ali não resolve os problemas estruturais. (Um pequeno revolucionarismo aqui e ali não resolve os problemas estruturais.))

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O revolucionarismo juvenil está a manifestar-se através de ações de protesto nas ruas de Lisboa."
    Chủ nghĩa cách mạng của giới trẻ đang được thể hiện thông qua các hành động biểu tình trên đường phố Lisbon.
    Ví dụ này sử dụng danh từ 'revolucionarismo' ở dạng số ít. Cấu trúc 'estar a manifestar-se' diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect), và từ 'juventil' bổ nghĩa cho 'revolucionarismo', chỉ ra đây là chủ nghĩa cách mạng của giới trẻ.
  • "Tu, com os teus revolucionarismos, vais mudar o mundo! Acredito em ti."
    Bạn, với những tư tưởng cách mạng của bạn, sẽ thay đổi thế giới! Tôi tin ở bạn.
    Ở đây, 'revolucionarismos' ở dạng số nhiều, ám chỉ nhiều tư tưởng hoặc hành động cách mạng. Sử dụng ngôi 'Tu' cho thấy sự thân mật. 'Acredito em ti' là một cụm từ thông dụng, đại từ 'ti' đi sau giới từ.
  • "Os revolucionarismos do século XX deixaram marcas profundas na sociedade portuguesa; ainda estamos a sentir os seus efeitos."
    Chủ nghĩa cách mạng của thế kỷ 20 đã để lại dấu ấn sâu sắc trong xã hội Bồ Đào Nha; chúng ta vẫn đang cảm nhận những ảnh hưởng của nó.
    'Revolucionarismos' (số nhiều) đề cập đến các hệ tư tưởng/phong trào cách mạng khác nhau. 'Estamos a sentir' là dạng Continuous Aspect, diễn tả hành động 'cảm nhận' đang tiếp diễn. 'Os seus efeitos' có nghĩa là 'những ảnh hưởng của nó', 'seus' là tính từ sở hữu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)