radicalismo
/ʁɐdiˈkaliʒmu/
chủ nghĩa cấp tiến
Avançado (C1)
Significado "radicalismo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Doutrina ou atitude dos que defendem reformas radicais na sociedade ou na política.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chủ nghĩa cấp tiến; hệ tư tưởng hoặc hành động của những người ủng hộ sự cải cách chính trị hoặc xã hội một cách triệt để và toàn diện.
Exemplos (Ví dụ)
"O radicalismo político tem vindo a aumentar em muitos países europeus."
"Chủ nghĩa cấp tiến chính trị đang gia tăng ở nhiều nước châu Âu."
"Não concordo com o radicalismo das suas ideias; acho que é preciso moderação."
"Tôi không đồng ý với tính cấp tiến trong các ý tưởng của bạn; tôi nghĩ cần phải có sự điều độ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: radicalismos
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | radicalismos |
Os radicalismos políticos são perigosos para a democracia.
(Các chủ nghĩa cực đoan chính trị nguy hiểm cho nền dân chủ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | radicalismozinho |
Havia um radicalismozinho nas suas palavras, mas nada alarmante.
(Có một chút cực đoan trong lời nói của anh ấy, nhưng không có gì đáng báo động.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu tolerarás o radicalismo no futuro?"Bạn sẽ dung thứ cho chủ nghĩa cực đoan trong tương lai chứ?Động từ 'tolerar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (tolerarás), thể hiện một hành động hoặc sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai. Ngôi 'Tu' được dùng cho văn phong thân mật, chuẩn PT-PT.
-
"A sociedade enfrentará muitos radicalismos nos próximos anos."Xã hội sẽ phải đối mặt với nhiều chủ nghĩa cực đoan trong những năm tới.Động từ 'enfrentar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi thứ ba số ít ('ela' tương ứng với 'a sociedade' - enfrentará). 'Radicalismos' là dạng số nhiều của danh từ 'radicalismo'.
-
"Nós nunca o aceitaremos."Chúng ta sẽ không bao giờ chấp nhận nó (chủ nghĩa cực đoan).Động từ 'aceitar' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Nós' (aceitaremos). Đại từ tân ngữ 'o' (thay cho 'o radicalismo') được đặt trước động từ ('proclisis') do sự hiện diện của trạng từ phủ định 'nunca', theo quy tắc ngữ pháp chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"O radicalismo, que tu defendes com tanta veemência, pode levar a soluções extremas."Chủ nghĩa cực đoan, mà bạn bảo vệ một cách mạnh mẽ như vậy, có thể dẫn đến những giải pháp cực đoan.Sử dụng 'que' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'radicalismo'. Động từ 'defendes' chia ở ngôi 'tu' (số ít, ngôi thứ hai). Lưu ý: 'radicalismo' là chủ ngữ nên động từ 'pode levar' chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Os radicalismos, cujas consequências estamos a analisar, surgiram após a crise económica."Những chủ nghĩa cực đoan, mà chúng tôi đang phân tích hậu quả của chúng, đã xuất hiện sau cuộc khủng hoảng kinh tế.Sử dụng 'cujas' (số nhiều, giống cái) làm đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, liên hệ 'consequências' (hậu quả) với 'radicalismos' (các chủ nghĩa cực đoan). 'Estamos a analisar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Surgiram' chia ở ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'os radicalismos'.
-
"Aquele é o político a quem o radicalismo seduz, mas espero que ele mude de ideias."Kia là chính trị gia mà chủ nghĩa cực đoan quyến rũ, nhưng tôi hy vọng anh ấy sẽ thay đổi suy nghĩ.Sử dụng 'a quem' làm đại từ quan hệ thay thế cho 'o político' (người chính trị gia) và chỉ người. 'Seduz' là chia động từ ở ngôi thứ ba số ít (radicalismo -> ele). 'Ele mude' (anh ấy thay đổi) chia ở thể giả định (conjuntivo) vì diễn tả một hy vọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
