rigorosamente
/ʁi.ɣu.ɾu.zaˈmẽ.tɨ/
nghiêm ngặt
Independente (B2)
Significado "rigorosamente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira rigorosa; com exatidão e precisão; estritamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một cách chính xác, nghiêm ngặt, chặt chẽ, hoàn toàn tuân theo luật lệ hoặc nguyên tắc.
Exemplos (Ví dụ)
"O regulamento deve ser aplicado rigorosamente."
"Quy định phải được áp dụng một cách nghiêm ngặt."
"Estou a seguir as instruções rigorosamente."
"Tôi đang tuân theo các hướng dẫn một cách chính xác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không áp dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adverb
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais rigorosamente que |
Este estudo foi conduzido mais rigorosamente que o anterior.
(Nghiên cứu này được tiến hành một cách nghiêm ngặt hơn so với nghiên cứu trước.) |
| Superlativo | rigorosissimamente / muito rigorosamente |
As regras foram aplicadas rigorosissimamente / muito rigorosamente.
(Các quy tắc đã được áp dụng một cách cực kỳ nghiêm ngặt / rất nghiêm ngặt.) |
| Usage Context | Geralmente antes ou depois do verbo que modifica. |
Ele seguiu rigorosamente as instruções. / Rigorosamente, ele seguiu as instruções.
(Anh ấy tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn. / Một cách nghiêm ngặt, anh ấy tuân thủ các hướng dẫn.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
