(Vị trí top_banner)
Hình minh họa exatidão
B2
Noun Feminino B2 General

exatidão

/e.za.tiˈðɐ̃w̃/
tính chính xác
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "exatidão" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de ser exato; rigor e correção.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất hoặc trạng thái của việc chính xác; sự chính xác và đúng đắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A exatidão dos seus cálculos impressionou a equipa."

    "Tính chính xác trong các phép tính của anh ấy đã gây ấn tượng với cả đội."

  • "Estou a verificar a exatidão dos dados antes de os apresentar."

    "Tôi đang kiểm tra tính chính xác của dữ liệu trước khi trình bày chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: exatidões

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) exatidões
As exatidões são cruciais em ciência.
(Sự chính xác là rất quan trọng trong khoa học.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) exatidãozinha
Uma exatidãozinha já é suficiente.
(Một chút chính xác cũng đã là đủ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "A correção do teu trabalho depende da exatidão com que o estás a fazer. Dá-te a professora todas as instruções necessárias?"
    Việc sửa bài của bạn phụ thuộc vào độ chính xác mà bạn đang thực hiện nó. Cô giáo có đưa cho bạn tất cả các hướng dẫn cần thiết không?
    Sử dụng 'estar a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Dá-te' là ênclise, đặt đại từ sau động từ ở đầu câu. 'A correção do teu trabalho depende da exatidão' - 'exatidão' được dùng như là yếu tố quyết định đến sự chính xác của công việc.
  • "Se queres que as medições tenham exatidão, ajusta-as com cuidado antes de começar a usar o aparelho. Mostro-te como se faz, se precisares."
    Nếu bạn muốn các phép đo có độ chính xác, hãy điều chỉnh chúng cẩn thận trước khi bắt đầu sử dụng thiết bị. Tôi sẽ chỉ cho bạn cách thực hiện, nếu bạn cần.
    'Ajusta-as' là ênclise, đặt đại từ sau động từ vì mệnh đề bắt đầu bằng 'Se' (nếu). 'Medições tenham exatidão' - Diễn tả các phép đo cần có độ chính xác. Cấu trúc 'estar a' không được sử dụng ở đây vì không diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "As exatidões nos cálculos são fundamentais para a engenharia. Apresenta-nos os resultados assim que os tiveres."
    Sự chính xác trong các phép tính là nền tảng cho ngành kỹ thuật. Hãy trình bày cho chúng tôi kết quả ngay khi bạn có chúng.
    'Exatidões' là dạng số nhiều của 'exatidão'. 'Apresenta-nos' là ênclise, đặt đại từ sau động từ. 'As exatidões nos cálculos são fundamentais' - nhấn mạnh tính chính xác của các phép tính.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para teres sucesso no exame, é fundamental estudares com exatidão e cumprires todas as regras."
    Để thành công trong kỳ thi, điều cốt yếu là bạn phải học tập một cách chính xác và tuân thủ mọi quy tắc.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (estudares, cumprires) sau giới từ 'para' để chỉ mục đích. 'teres sucesso' là một cách diễn đạt thành ngữ, có nghĩa là 'có được thành công'. Động từ được chia ở ngôi 'tu' (bạn).
  • "Ao terem de apresentar um relatório, os funcionários devem estar a trabalhar com exatidão para evitar erros."
    Khi phải trình bày một báo cáo, các nhân viên cần phải làm việc một cách chính xác để tránh sai sót.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (terem) sau giới từ 'ao' để diễn tả thời điểm. Cấu trúc 'estar a trabalhar' chỉ hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'terem de' diễn tả sự cần thiết, bắt buộc.
  • "Depois de demonstrarem exatidão no trabalho, os engenheiros receberam um bónus."
    Sau khi thể hiện sự chính xác trong công việc, các kỹ sư đã nhận được một khoản tiền thưởng.
    Sử dụng 'Infinitivo Pessoal' (demonstrarem) sau giới từ 'depois de' để chỉ thời gian. 'demonstrarem exatidão' có nghĩa là 'thể hiện sự chính xác'.
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
  • "A exatidão com que te explicar-ei a matéria demonstrar-te-á o meu conhecimento."
    Sự chính xác mà tao sẽ giải thích cho mày vấn đề này sẽ chứng minh cho mày thấy kiến thức của tao.
    Ví dụ này sử dụng 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) chèn giữa 'explicar' và 'ei' (chia động từ 'explicar' ở thì tương lai đơn, ngôi thứ nhất số ít) và 'te' chèn giữa 'demonstrar' và 'á' (chia động từ 'demonstrar' ở thì tương lai đơn, ngôi thứ ba số ít). Lưu ý sử dụng 'te' vì văn phong thân mật ('Tu').
  • "Se a exatidão for essencial, far-te-ei um relatório detalhado."
    Nếu sự chính xác là thiết yếu, tao sẽ làm cho mày một bản báo cáo chi tiết.
    Ở đây, 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) được chèn giữa 'far' và 'ei' (chia động từ 'fazer' ở thì tương lai đơn, ngôi thứ nhất số ít) sau mệnh đề điều kiện. Lưu ý sử dụng 'te' vì văn phong thân mật ('Tu').
  • "Com exatidão, dar-te-ia as instruções, mas estou a ponderar a tua capacidade de as seguir."
    Một cách chính xác, tao sẽ đưa cho mày các chỉ dẫn, nhưng tao đang cân nhắc khả năng của mày trong việc làm theo chúng.
    Trong ví dụ này, 'te' (đại từ tân ngữ ngôi thứ hai số ít) được chèn giữa 'dar' (dạng nguyên thể của động từ 'dar') và 'ia' (chia động từ 'dar' ở thì điều kiện, ngôi thứ nhất số ít). Lưu ý việc sử dụng cấu trúc 'estar a ponderar' (đang cân nhắc) thay vì 'ponderando'. Ngoài ra, sử dụng 'te' vì văn phong thân mật ('Tu').
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a procurar a exatidão em cada detalhe do teu projeto."
    Bạn đang tìm kiếm sự chính xác trong từng chi tiết của dự án của mình.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (bạn) được sử dụng cho văn phong thân mật. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a procurar') diễn tả hành động đang diễn ra, là chuẩn Châu Âu (PT-PT), TUYỆT ĐỐI không dùng Gerundio (-ndo).
  • "Nós estamos a garantir a exatidão das informações antes de as publicar."
    Chúng tôi đang đảm bảo sự chính xác của thông tin trước khi công bố chúng.
    Đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (chúng tôi) làm chủ ngữ. 'Estar a + infinitivo' ('estamos a garantir') được dùng để chỉ hành động đang diễn ra. 'As publicar' thể hiện cách đặt đại từ 'as' sau động từ nguyên mẫu có 'a' đứng trước, chuẩn PT-PT.
  • "A senhora está a analisar os dados com a máxima exatidão, correto?"
    Bà đang phân tích dữ liệu với độ chính xác tối đa, đúng không ạ?
    Danh xưng lịch sự 'A senhora' (bà/cô) được dùng làm chủ ngữ, thay vì 'Você' vốn ít dùng trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a analisar') là cách diễn đạt hành động đang diễn ra theo quy tắc chuẩn Bồ Đào Nha.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Com que exatidão estás tu a medir este tecido? Preciso dos números exatos para o meu projeto."
    Bạn đang đo mảnh vải này với độ chính xác như thế nào? Tôi cần những con số chính xác cho dự án của mình.
    Sử dụng 'tu' vì đây là một tình huống thân mật. 'Estás a medir' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). Chia động từ 'estar' theo ngôi 'tu'.
  • "A senhora pode verificar com exatidão se todos os documentos estão presentes antes de os enviar? É crucial para evitar problemas futuros."
    Xin bà có thể kiểm tra với độ chính xác xem tất cả các tài liệu đã có mặt trước khi gửi chúng đi không? Điều này rất quan trọng để tránh các vấn đề trong tương lai.
    Sử dụng 'A senhora' (dạng trang trọng). Động từ 'verificar' chia ở ngôi thứ ba số ít tương ứng với 'A senhora'.
  • "Se tu verificares as exatidões dos cálculos, dar-te-ei um prémio. Confio na tua capacidade de encontrar erros."
    Nếu bạn kiểm tra sự chính xác của các phép tính, tôi sẽ thưởng cho bạn. Tôi tin vào khả năng tìm lỗi của bạn.
    Sử dụng 'tu'. 'Dar-te-ei' là cách đặt đại từ theo quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu (thể tương lai). 'Verificares' chia theo ngôi 'tu' ở thể tương lai giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)