(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riscas
A2
Nome Feminino A2 Thời trang, Mô tả

riscas

[ˈʁiʃkɐʃ]
sọc
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "riscas" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Listras estreitas e compridas de cor ou material diferentes do fundo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Những dải hẹp, dài có màu sắc hoặc chất liệu khác với phần nền.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A camisola tem riscas azuis e brancas."

    "Cái áo thun có sọc xanh và trắng."

  • "Os marinheiros tradicionalmente vestem camisolas com riscas."

    "Các thủy thủ theo truyền thống mặc áo thun có sọc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

listras(sọc) faixas(dải)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái, số nhiều.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) riscas
As riscas da zebra são pretas e brancas.
(Các sọc của ngựa vằn có màu đen và trắng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) risquinhas
Ela fez umas risquinhas no papel.
(Cô ấy đã vẽ vài đường kẻ nhỏ trên giấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, tu estarás a usar uma camisa com riscas azuis e brancas para a festa, não estarás?"
    Ngày mai, bạn sẽ mặc một chiếc áo sơ mi có sọc xanh và trắng đến bữa tiệc, phải không?
    Câu hỏi đuôi sử dụng 'não estarás?' (Futuro do Indicativo). 'Estarás a usar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai) và chia theo ngôi 'tu'. Màu sắc đặt sau danh từ ('riscas azuis e brancas').
  • "Quando fores mais velho, comprarás um casaco cheio de riscas coloridas, para te destacares na multidão."
    Khi bạn lớn hơn, bạn sẽ mua một chiếc áo khoác đầy sọc màu để nổi bật giữa đám đông.
    Mệnh đề 'Quando fores mais velho' sử dụng Futuro do Subjuntivo (fores). 'Comprarás' là Futuro do Indicativo, chia theo ngôi 'tu'. 'Te destacares' (đại từ 'te' đặt trước động từ) là Proclisis trong mệnh đề phụ thuộc.
  • "No próximo verão, nós estaremos a pintar a casa com riscas verticais para modernizar o aspeto dela."
    Vào mùa hè tới, chúng tôi sẽ sơn nhà với những đường sọc dọc để hiện đại hóa diện mạo của nó.
    'Estaremos a pintar' là Continuous Aspect (hành động đang diễn ra trong tương lai) và chia theo ngôi 'nós'. 'Riscas verticais' (sọc dọc).
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ver as riscas na camisola dele? São horríveis!"
    Bạn đang thấy những vạch kẻ trên áo sơ mi của anh ta à? Chúng thật kinh khủng!
    Sử dụng 'Tu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a ver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Dele' là đại từ sở hữu ngôi thứ ba số ít giống đực, chỉ sự sở hữu của 'ele'.
  • "Nós estamos a pintar as riscas na parede da cozinha. Achas bem?"
    Chúng tôi đang sơn các đường kẻ trên tường bếp. Bạn thấy thế nào?
    Sử dụng 'Nós' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số nhiều) kết hợp với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ nhất số nhiều ('estamos') và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estar a pintar') để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Eu vou comprar umas calças com riscas, mas não sei se ficam bem em mim. Dá-me a tua opinião!"
    Tôi sẽ mua một chiếc quần có kẻ sọc, nhưng không biết nó có hợp với tôi không. Cho tôi ý kiến của bạn!
    Sử dụng 'Eu' (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất số ít). Cấu trúc 'Dá-me' (cho tôi) tuân thủ quy tắc 'Enclisis', đặt đại từ sau động từ khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'Em mim' là giới từ + đại từ nhân xưng phản thân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)