fundo
[ˈfũdu]
đáy (mắt, tử cung, dạ dày...)
Intermediário (B1)
Significado "fundo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Parte de um órgão oco (como o útero ou o estômago) que se situa mais distante da sua abertura.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần của một cơ quan rỗng (như tử cung hoặc dạ dày) nằm xa nhất so với lỗ mở của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O médico examinou o fundo do estômago para verificar se havia alguma lesão."
"Bác sĩ đã kiểm tra đáy dạ dày để xem có tổn thương nào không."
"Durante a ecografia, foi possível visualizar o fundo do útero."
"Trong quá trình siêu âm, có thể nhìn thấy đáy tử cung."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | fundos |
Os fundos da empresa foram investidos em novas tecnologias.
(Các quỹ của công ty đã được đầu tư vào các công nghệ mới.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | fundinho |
Ele encontrou um fundinho de café na garrafa.
(Anh ấy tìm thấy một chút bã cà phê dưới đáy bình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, o médico examinou o fundo do meu estômago com cuidado."Hôm qua, bác sĩ đã kiểm tra đáy dạ dày của tôi một cách cẩn thận.Câu này sử dụng 'fundo' (đáy) để chỉ một phần của dạ dày. Động từ 'examinar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ 3 số ít (ele/ela: examinou).
-
"Tu foste ao fundo da questão quando mencionaste a falta de investimento."Bạn đã đi đến tận cùng vấn đề khi bạn đề cập đến việc thiếu đầu tư.Trong câu này, 'ao fundo da questão' mang nghĩa bóng là 'đến tận cùng vấn đề'. Động từ 'ir' (đi) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ 2 số ít (tu: foste). Lưu ý sử dụng ngôi 'tu' cho văn phong thân mật.
-
"Nós fomos ao fundo do vale e encontramos uma nascente de água pura."Chúng tôi đã đi xuống đáy thung lũng và tìm thấy một mạch nước tinh khiết.Câu này sử dụng 'fundo do vale' để chỉ đáy thung lũng. Động từ 'ir' (đi) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) ngôi thứ nhất số nhiều (nós: fomos).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
