roda dentada
[ˈʁɔ.ðɐ ðẽˈta.ðɐ]
bánh răng xích
Intermediário (B1)
Significado "roda dentada" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma roda com dentes que encaixam nos elos de uma corrente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bánh răng có răng ăn khớp với các mắt xích của xích.
Exemplos (Ví dụ)
"A roda dentada da bicicleta está enferrujada e precisa de ser substituída."
"Bánh răng xích của xe đạp bị rỉ sét và cần được thay thế."
"O mecânico está a verificar o estado da roda dentada da máquina."
"Người thợ máy đang kiểm tra tình trạng của bánh răng xích của máy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rodas dentadas |
As rodas dentadas da engrenagem precisam de ser lubrificadas.
(Các bánh răng của hộp số cần được bôi trơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rodinha dentada |
Ele fez uma rodinha dentada para o brinquedo.
(Anh ấy đã làm một bánh răng nhỏ cho món đồ chơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, comprarei uma nova roda dentada para a minha bicicleta, pois a antiga já não está a funcionar bem."Ngày mai, tôi sẽ mua một bánh răng mới cho xe đạp của tôi, vì cái cũ không còn hoạt động tốt nữa.Sử dụng 'comprarei' (thì tương lai đơn của 'comprar'). 'Estar a funcionar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (hoạt động không tốt).
-
"Se tu precisares de ajuda para reparar o motor, eu dar-te-ei a chave de fendas para ajustares a roda dentada."Nếu cậu cần giúp đỡ để sửa chữa động cơ, tớ sẽ đưa cho cậu cái tua vít để cậu điều chỉnh bánh răng.'Dar-te-ei' là thì tương lai đơn của 'dar' với đại từ 'te' (cho cậu) đặt sau động từ (enclisis) theo quy tắc Bồ Đào Nha. Sử dụng ngôi 'tu' và chia động từ tương ứng (precisares, ajustares).
-
"No futuro, os engenheiros desenvolverão rodas dentadas mais eficientes para reduzir o consumo de energia."Trong tương lai, các kỹ sư sẽ phát triển các bánh răng hiệu quả hơn để giảm mức tiêu thụ năng lượng.'Desenvolverão' là thì tương lai đơn của 'desenvolver' (phát triển). Câu này sử dụng danh từ số nhiều 'rodas dentadas'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
