corrente
/kuˈʁẽ.tɨ/
dòng chảy
Intermediário (B1)
Significado "corrente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Massa de água em movimento num leito natural ou artificial.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một kênh tự nhiên hoặc nhân tạo mà qua đó nước chảy.
Exemplos (Ví dụ)
"A corrente do rio é muito forte neste local."
"Dòng chảy của sông rất mạnh ở khu vực này."
"Estamos a estudar as correntes marítimas no oceano Atlântico."
"Chúng tôi đang nghiên cứu các dòng hải lưu ở Đại Tây Dương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | correntes |
As correntes marítimas influenciam o clima.
(Các dòng hải lưu ảnh hưởng đến khí hậu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | correntinha |
Ela usava uma correntinha de ouro.
(Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng nhỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
