rodeio
/ʁuˈdɐj.u/
hội thi cao bồi
Intermediário (B1)
Significado "rodeio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Competição desportiva tradicional do Oeste americano, que consiste em provas de perícia com cavalos e gado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một môn thể thao cạnh tranh có nguồn gốc từ miền Tây nước Mỹ, bao gồm các chàng cao bồi và cô gái cao bồi thực hiện các kỹ năng khác nhau, chẳng hạn như cưỡi bò hoặc ngựa bất kham, bắt bê bằng dây thừng và vật bò.
Exemplos (Ví dụ)
"O rodeio é um espetáculo popular em muitas regiões dos Estados Unidos."
"Hội thi cao bồi là một sự kiện phổ biến ở nhiều vùng của Hoa Kỳ."
"Ele está a participar num rodeio este fim de semana."
"Anh ấy đang tham gia một hội thi cao bồi vào cuối tuần này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Substantivo masculino.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rodeios |
Os rodeios são populares em algumas regiões.
(Các cuộc thi rodeo phổ biến ở một số khu vực.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rodeiozinho |
Foi só um rodeiozinho para chegar lá.
(Chỉ là một đường vòng nhỏ để đến đó.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
