tradicional
/tɾɐdiθjuˈnaɫ/
bảo hiểm truyền thống
Intermediário (B1)
Significado "tradicional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que segue ou respeita os costumes ou práticas que se mantêm num grupo de pessoas ou numa sociedade durante muito tempo; que se transmite de geração em geração.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thuộc về hoặc tuân theo các phong tục hoặc cách hành xử đã tiếp tục trong một nhóm người hoặc xã hội trong một thời gian dài; truyền thống.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um festival tradicional da região. Estou a gostar muito!"
"Đây là một lễ hội truyền thống của vùng. Tôi đang rất thích!"
"Ela é uma pessoa muito tradicional e valoriza os costumes antigos."
"Cô ấy là một người rất truyền thống và coi trọng những phong tục cổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | tradicionais |
Os costumes tradicionais da região são muito interessantes.
(Các phong tục truyền thống của vùng rất thú vị.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | tradicionalzinho |
Foi um evento tradicionalzinho, mas agradável.
(Đó là một sự kiện nhỏ mang tính truyền thống, nhưng dễ chịu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
