(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rubor
B1
nome masculino B1 Mô tả hiện tượng tự nhiên, Văn học

rubor

/ʁuˈboɾ/
sự ửng đỏ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rubor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Vermelhidão súbita e passageira no rosto ou noutra parte do corpo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái trở nên đỏ ửng hoặc đỏ mặt; sự ửng đỏ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rubor nas suas faces denunciava o embaraço."

    "Sự ửng đỏ trên khuôn mặt cô ấy tố cáo sự bối rối."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

vermelhidão(sự đỏ) coramento(sự đỏ mặt)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rubores
Os rubores nas suas bochechas revelavam a sua timidez.
(Những vết ửng đỏ trên má cô ấy tiết lộ sự rụt rè của cô ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ruborzinho
Um ruborzinho tomou conta das suas faces quando ele a elogiou.
(Một chút ửng đỏ xuất hiện trên khuôn mặt cô ấy khi anh ấy khen ngợi cô ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Aquele comentário inesperado causou-lhe um rubor intenso."
    Cái bình luận bất ngờ đó đã khiến anh ấy/cô ấy đỏ mặt dữ dội.
    Ênclise: 'lhe' (đại từ tân ngữ gián tiếp) đặt sau động từ 'causou' vì câu bắt đầu bằng một chủ ngữ ('Aquele comentário inesperado'). 'Rubor' là danh từ chỉ sự đỏ mặt.
  • "Não lhe invejo o rubor, mas sim a capacidade de expressares as tuas emoções tão abertamente."
    Tôi không ghen tị với việc bạn đỏ mặt, mà ghen tị với khả năng bạn thể hiện cảm xúc của mình một cách cởi mở như vậy.
    Ênclise: 'lhe' đặt sau 'invejo' vì 'Não' tạo điều kiện cho đại từ nghiêng về phía trước (próclise) trong câu khẳng định, nhưng trong câu này, 'lhe' được kéo về phía sau. Lưu ý cách chia động từ ngôi 'tu' ('expressares').
  • "Observando-te agora, estou a ver-te corar; o rubor apodera-se da tua face."
    Quan sát bạn bây giờ, tôi đang thấy bạn đỏ mặt; sự đỏ mặt chiếm lấy khuôn mặt bạn.
    Ênclise: 'te' đặt sau 'Observando' vì câu bắt đầu bằng một phân từ (gerúndio). Cấu trúc 'estou a ver-te' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apodera-se' cũng là ênclise, vì câu bắt đầu bằng 'o rubor' (chủ ngữ).
Giống và Số của danh từ
  • "O rubor nas tuas faces entrega o teu nervosismo. Estás a ficar muito vermelho!"
    Sự ửng đỏ trên mặt mày tố cáo sự lo lắng của bạn. Bạn đang đỏ mặt lên kìa!
    Câu này sử dụng 'rubor' ở dạng số ít, giống đực. 'Tuas faces' thể hiện sự thân mật. Cấu trúc 'estar a ficar' + adjective được sử dụng để diễn tả trạng thái đang thay đổi, tuân thủ Continuous Aspect. 'Entregar' chia theo ngôi thứ 3 số ít vì chủ ngữ là 'o rubor'.
  • "Os rubores frequentes podem ser um sintoma de rosácea. Deves consultar um médico."
    Những cơn đỏ mặt thường xuyên có thể là một triệu chứng của bệnh rosacea. Bạn nên đi khám bác sĩ.
    Câu này sử dụng 'rubores' ở dạng số nhiều, giống đực. 'Frequentes' bổ nghĩa cho 'rubores' và cũng ở dạng số nhiều. 'Deves consultar' (bạn nên) sử dụng ngôi 'Tu' (số ít, thân mật). Sintoma (triệu chứng) là một danh từ có giới tính mặc định, do đó đi với 'um' thay vì 'uma'.
  • "Aquele ligeiro rubor nas suas bochechas quando lhe fizeste o elogio foi encantador. Estavas a corar!"
    Cái ửng hồng nhẹ trên má cô ấy khi bạn khen ngợi thật quyến rũ. Bạn đang làm cô ấy đỏ mặt!
    Câu này sử dụng 'rubor' ở dạng số ít, giống đực. 'Suas bochechas' (má của cô ấy) sử dụng ngôi 'Você' (lịch sự). Cấu trúc 'estar a corar' (đang đỏ mặt) tuân thủ Continuous Aspect. 'Fizeste' chia theo ngôi 'Tu' vì vế đầu thể hiện sự thân mật, chủ động, hướng đến đối tượng.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para evitares o rubor, deves respirar fundo antes de falares em público. Estás a sentir o sangue a subir-te ao rosto, não estás?"
    Để tránh đỏ mặt, bạn nên hít thở sâu trước khi nói trước công chúng. Bạn đang cảm thấy máu dồn lên mặt, đúng không?
    Sử dụng 'evitares' (Infinitivo Pessoal ngôi thứ hai số ít - 'tu') sau giới từ 'para'. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estás a sentir) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Subir-te' là enclisis (đại từ 'te' đặt sau động từ).
  • "O rubor pode ser constrangedor, mas cabe a nós aceitá-lo como parte de nós. Estamos a aprender a lidar com as nossas imperfeições."
    Đỏ mặt có thể gây khó chịu, nhưng chúng ta phải chấp nhận nó như một phần của chúng ta. Chúng ta đang học cách đối phó với những khuyết điểm của mình.
    Sử dụng 'nós' (chúng ta). 'Cabe a nós' (thuộc về chúng ta/chúng ta phải). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estamos a aprender) diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Apesar de sentirem os rubores a invadir-lhes as faces, os atores continuaram a representar a cena com profissionalismo. Estavam a demonstrar grande controlo emocional."
    Mặc dù cảm thấy những cơn đỏ mặt lan tỏa trên khuôn mặt, các diễn viên vẫn tiếp tục diễn xuất một cách chuyên nghiệp. Họ đã thể hiện sự kiểm soát cảm xúc tuyệt vời.
    Sử dụng 'sentirem' (Infinitivo Pessoal ngôi thứ ba số nhiều - 'eles/elas') sau giới từ 'apesar de'. 'Invadir-lhes' là enclisis (đại từ 'lhes' đặt sau động từ). Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavam a demonstrar) diễn tả hành động đang diễn ra.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O rubor no teu rosto denuncia que estás a mentir, meu querido!"
    Sự ửng đỏ trên khuôn mặt con tố cáo rằng con đang nói dối đấy, con yêu!
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') kết hợp với danh từ 'rosto' (khuôn mặt). Cấu trúc 'estar a mentir' diễn tả hành động đang nói dối. Đại từ 'o' đứng trước động từ 'rubor' vì đầu câu.
  • "Os rubores da sua adolescência foram momentos de grande embaraço para ela."
    Những lần ửng đỏ mặt thời niên thiếu của cô ấy là những khoảnh khắc vô cùng xấu hổ đối với cô.
    Sử dụng 'sua' (của cô ấy) kết hợp với 'adolescência' (thời niên thiếu). 'Rubores' ở dạng số nhiều. Vì không phải đầu câu nên đại từ đứng sau động từ.
  • "Dá-me os teus rubores; eu coleciono a beleza em todas as suas formas."
    Hãy trao cho ta những ửng đỏ của em; ta sưu tầm vẻ đẹp trong mọi hình thái của nó.
    Sử dụng 'teus' (của bạn - số nhiều, ngôi 'tu') kết hợp với 'rubores' (những lần ửng đỏ). 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ 'me' sau động từ 'dar' (cho) khi bắt đầu câu. 'Suas' (của nó - ở đây chỉ vẻ đẹp) được dùng để nói về hình thái vẻ đẹp.
Thì Hiện tại đơn
  • "Quando tu mentes, o rubor sobe-te às faces e entrega-te logo."
    Khi bạn nói dối, sự đỏ mặt ửng lên trên mặt bạn và tố cáo bạn ngay lập tức.
    Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật). 'Sobe-te' là cách dùng đại từ vị trí (clitic placement) chuẩn Bồ Đào Nha. Động từ 'subir' (lên) chia ở ngôi thứ ba số ít (o rubor sobe).
  • "Neste momento, ela está a sentir um rubor intenso porque está a falar em público pela primeira vez."
    Ngay lúc này, cô ấy đang cảm thấy một sự đỏ mặt dữ dội bởi vì cô ấy đang nói trước công chúng lần đầu tiên.
    'Está a sentir' (đang cảm thấy) sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect). 'Está a falar' (đang nói) tương tự. 'Ela' (cô ấy) là chủ ngữ, động từ 'sentir' và 'falar' chia theo ngôi thứ ba số ít.
  • "Os rubores que ele tem agora são resultado da febre alta que está a ter."
    Những sự đỏ mặt mà anh ấy đang có bây giờ là kết quả của cơn sốt cao mà anh ấy đang bị.
    'Os rubores' (những sự đỏ mặt) là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'ser' (là) chia ở ngôi thứ ba số nhiều (são). 'Está a ter' (đang bị) sử dụng 'estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý giới từ 'a' trước 'ter'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)