vermelhidão
/vɨɾ.mɐ.ʎiˈðɐ̃w̃/
độ đỏ
Intermediário (B1)
Significado "vermelhidão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou condição de ser vermelho.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc tình trạng có màu đỏ.
Exemplos (Ví dụ)
"A vermelhidão na sua pele pode ser um sinal de alergia."
"Độ đỏ trên da của bạn có thể là dấu hiệu của dị ứng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plural: vermelhidões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | vermelhidões |
As vermelhidões na sua pele podem ser um sinal de alergia.
(Những vết đỏ trên da của bạn có thể là dấu hiệu của dị ứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | vermelhidãozinha |
Notei uma vermelhidãozinha na sua bochecha.
(Tôi nhận thấy một vết ửng đỏ nhỏ trên má của bạn.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante para vocês não terem vermelhidão na pele após a exposição solar, por isso usem protetor solar."Điều quan trọng là các bạn không bị ửng đỏ da sau khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, vì vậy hãy sử dụng kem chống nắng.Infinitivo pessoal 'terem' chia cho ngôi 'vocês' (các bạn). 'É importante para vocês' nghĩa là 'Điều quan trọng cho các bạn'. Cấu trúc 'não terem vermelhidão' có nghĩa là 'không bị ửng đỏ'.
-
"Para tu evitares a vermelhidão depois da depilação, deves aplicar um creme calmante. Estou a usar este creme e funciona."Để bạn tránh bị ửng đỏ sau khi tẩy lông, bạn nên thoa kem làm dịu. Tôi đang sử dụng loại kem này và nó hiệu quả.Infinitivo pessoal 'evitares' chia cho ngôi 'tu' (bạn). 'Deves aplicar' nghĩa là 'bạn nên thoa'. 'Estou a usar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (đang sử dụng).
-
"O médico recomendou, para nós diminuirmos a vermelhidão causada pela alergia, tomarmos um anti-histamínico e estarmos a evitar o contacto com o alergénio."Bác sĩ khuyên rằng, để chúng ta giảm bớt tình trạng ửng đỏ do dị ứng, chúng ta nên uống thuốc kháng histamine và tránh tiếp xúc với chất gây dị ứng.Infinitivo pessoal 'diminuirmos' chia cho ngôi 'nós' (chúng ta). 'Tomarmos' có nghĩa là 'chúng ta nên uống'. 'Estarmos a evitar' là cấu trúc continuous aspect cho ngôi 'nós', diễn tả hành động đang diễn ra (đang tránh). Cấu trúc 'recomedou, para nós...' nghĩa là 'khuyên rằng, để chúng ta...'
(Vị trí vocab_tab4_inline)
