ruminante
/ʁu.miˈnɐ̃.tɨ/
động vật nhai lại
Intermediário (B1)
Significado "ruminante" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Mamífero herbívoro que possui um estômago com várias câmaras e que rumina o alimento, regurgitando-o para ser mastigado novamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Động vật có vú guốc chẵn nhai lại thức ăn đã ợ ra từ dạ cỏ. Động vật nhai lại bao gồm gia súc, cừu, linh dương, hươu, nai, hươu cao cổ và các loài có liên quan.
Exemplos (Ví dụ)
"As vacas são ruminantes."
"Bò là động vật nhai lại."
"Estou a estudar os processos digestivos dos ruminantes."
"Tôi đang nghiên cứu quá trình tiêu hóa của động vật nhai lại."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ruminantes |
Os ruminantes são animais que mastigam o alimento várias vezes.
(Động vật nhai lại là những động vật nhai thức ăn nhiều lần.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ruminantezinho |
O veterinário cuidou do ruminantezinho doente.
(Bác sĩ thú y chăm sóc con vật nhai lại nhỏ bé bị bệnh.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"Tu verás os ruminantes a pastar tranquilamente no vale?"Bạn sẽ thấy những loài động vật nhai lại gặm cỏ yên bình trong thung lũng chứ?Ở đây, 'verás' là động từ 'ver' (nhìn, thấy) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít thân mật). Cấu trúc 'a pastar' diễn đạt hành động đang diễn ra (gặm cỏ) sau một động từ nhận thức ('ver'), đây là cách dùng chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, không dùng Gerundio (-ndo).
-
"Os veterinários estudarão os ruminantes em breve para garantir a sua saúde."Các bác sĩ thú y sẽ sớm nghiên cứu các loài động vật nhai lại để đảm bảo sức khỏe của chúng.'Estudarão' là động từ 'estudar' (nghiên cứu) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'eles/elas' (ngôi thứ 3 số nhiều). Đây là cách diễn đạt một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
-
"A professora explicar-nos-á mais sobre os ruminantes na próxima aula."Cô giáo sẽ giải thích thêm cho chúng ta về các loài động vật nhai lại trong buổi học tới.'Explicar-nos-á' là động từ 'explicar' (giải thích) chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'ela' (ngôi thứ 3 số ít), kết hợp với đại từ tân ngữ 'nos' (cho chúng ta). Trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, đại từ tân ngữ thường được đặt xen giữa gốc động từ và hậu tố của thì tương lai hoặc điều kiện (mesóclise), đây là một quy tắc ngữ pháp đặc trưng và quan trọng.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"Tu já viste o teu ruminante a beber água hoje?"Bạn đã thấy con vật nhai lại của bạn uống nước hôm nay chưa?Ví dụ này sử dụng 'teu' (hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít, giống đực) để chỉ 'ruminante' (con vật nhai lại). Cấu trúc 'estar a + infinitive' ('a beber') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu thay vì dùng Gerundio.
-
"Os nossos ruminantes estão a precisar de mais espaço no pasto."Những con vật nhai lại của chúng ta đang cần thêm không gian trên đồng cỏ.Ở đây, 'nossos' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều (giống đực) chỉ 'ruminantes' (số nhiều của ruminante). 'Estão a precisar' là hình thức tiếp diễn chuẩn Châu Âu để diễn tả một nhu cầu đang tồn tại.
-
"Se este ruminante está a ficar doente, a responsabilidade é tua."Nếu con vật nhai lại này đang bị bệnh, trách nhiệm là của bạn.Câu này dùng 'tua' như một đại từ sở hữu (ngôi thứ hai số ít, giống cái), đứng sau động từ 'ser' để chỉ 'a responsabilidade'. 'Está a ficar' là cấu trúc tiếp diễn 'estar a + infinitive' cho hành động đang xảy ra (đang trở nên, đang bị).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu, que és veterinário, estás a estudar os hábitos alimentares de um ruminante em particular?"Bạn, là bác sĩ thú y, có đang nghiên cứu thói quen ăn uống của một loài động vật nhai lại cụ thể nào không?Sử dụng 'Tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. 'Estás a estudar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo) chỉ hành động đang diễn ra. Động từ 'ser' chia ở ngôi 'tu' là 'és'.
-
"Dá-me, por favor, mais informações sobre os ruminantes. Estou a fazer um trabalho sobre eles para a aula de biologia."Làm ơn cho tôi thêm thông tin về động vật nhai lại. Tôi đang làm một bài tập về chúng cho lớp sinh học.'Dá-me' tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ đặt sau động từ ở đầu câu). 'Estou a fazer' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"Senhor Silva, a sua vaca é um ruminante saudável. Está a mastigar a erva tranquilamente no pasto."Thưa ông Silva, con bò của ông là một động vật nhai lại khỏe mạnh. Nó đang nhai cỏ một cách yên bình trên đồng cỏ.Sử dụng 'Senhor' (O senhor) vì ngữ cảnh trang trọng. 'Está a mastigar' là continuous aspect, diễn tả hành động đang xảy ra. Chủ ngữ là 'a sua vaca' (ngôi thứ 3 số ít).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
