rumor
[ʀuˈmoɾ]
tin đồn
Intermediário (B1)
Significado "rumor" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Notícia ou boato que corre de boca em boca.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tin đồn, lời đồn đại; một câu chuyện hoặc thông tin đang lan truyền mà tính xác thực còn nghi ngờ.
Exemplos (Ví dụ)
"Corre o rumor de que ele vai ser despedido."
"Có tin đồn rằng anh ta sẽ bị sa thải."
"Não acredites em tudo o que ouves, são apenas rumores."
"Đừng tin mọi thứ bạn nghe, chúng chỉ là tin đồn thôi."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: rumores
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | rumores |
Os rumores sobre o novo projeto eram infundados.
(Những tin đồn về dự án mới là vô căn cứ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | rumorzinho |
Havia um rumorzinho correndo sobre o aumento de salário.
(Có một tin đồn nhỏ lan truyền về việc tăng lương.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
