(Vị trí top_banner)
Hình minh họa boato
B1
Substantivo Masculino B1 Giao tiếp xã hội

boato

[buˈatu]
chuyện tầm phào
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "boato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Rumor ou notícia não confirmada; mexerico.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chuyện tầm phào; chuyện ngồi lê đôi mách; tin đồn vô căn cứ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Não acredites em tudo o que ouves, são apenas boatos."

    "Đừng tin vào mọi thứ bạn nghe, chúng chỉ là chuyện tầm phào thôi."

  • "Corre o boato de que a empresa vai despedir funcionários."

    "Có tin đồn rằng công ty sẽ sa thải nhân viên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: boatos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) boatos
Os boatos espalharam-se rapidamente pela cidade.
(Những tin đồn lan truyền nhanh chóng khắp thành phố.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) boatinho
Não acredites em tudo, é só um boatinho.
(Đừng tin mọi thứ, chỉ là một tin đồn nhỏ thôi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Corre o boato de que tu estás a mudar de casa."
    Có tin đồn rằng mày đang chuyển nhà.
    Dịch nghĩa: Tin đồn lan truyền rằng bạn đang chuyển nhà. 'Corre' (từ correr) chia ở ngôi 3 số ít, nghĩa là 'lan truyền'. 'Estar a mudar': thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra. Ngôi 'tu' đi kèm với động từ 'estás' chia ở ngôi thứ 2 số ít.
  • "Não dou ouvidos a boatos; sei que estás a dizer a verdade."
    Tao không nghe theo tin đồn; tao biết mày đang nói sự thật.
    Dịch nghĩa: Tôi không để ý đến tin đồn; tôi biết bạn đang nói sự thật. 'Não dou ouvidos': Tôi không lắng nghe (nghe theo). 'Sei' (từ saber) chia ở ngôi thứ nhất số ít, nghĩa là 'tôi biết'. 'Estás a dizer': thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra.
  • "O boato espalha-se rapidamente quando tu estás a fazer algo de errado."
    Tin đồn lan nhanh khi mày làm điều gì đó sai trái.
    Dịch nghĩa: Tin đồn lan truyền nhanh chóng khi bạn đang làm điều gì đó sai trái. 'Espalha-se': lan truyền (tự nó lan truyền). Vị trí đại từ 'se' sau động từ 'espalha' là enclisis. 'Estás a fazer': thì hiện tại tiếp diễn, diễn tả hành động đang xảy ra.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Corre um boato de que tu estás a pensar em mudar de emprego. É verdade?"
    Có một tin đồn rằng bạn đang nghĩ đến việc đổi việc. Có thật không?
    Sử dụng 'tu' để xưng hô thân mật. 'Estás a pensar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Corre um boato' nghĩa đen là 'Một tin đồn đang chạy' (lan truyền).
  • "Não acredites em tudo o que ouves. A maioria dos boatos são falsos, e agora estão a inventar mais boatos sobre ele."
    Đừng tin vào mọi thứ bạn nghe được. Phần lớn tin đồn là sai sự thật, và giờ họ đang bịa đặt thêm tin đồn về anh ấy.
    'Estão a inventar' (estar a + infinitivo): đang bịa đặt. 'Boatos' là dạng số nhiều của 'boato'. Sử dụng 'ele' (anh ấy) để tránh lặp lại tên.
  • "Disseram-me que anda a correr o boato de que tu e o João estais a namorar. Isso é verdade ou mentira?"
    Người ta nói với tôi rằng có tin đồn đang lan truyền rằng bạn và João đang hẹn hò. Điều đó là thật hay giả?
    'Disseram-me' (đã nói với tôi) - 'me' đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu. 'Anda a correr o boato' (tin đồn đang lan truyền). 'Estais a namorar' - 'estar a + infinitivo' (đang hẹn hò), chia theo ngôi 'vós' (dùng tương đương với 'tu' ở một số vùng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)