(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Rutura
B2
Feminino B2 Tâm lý học, Xã hội học

Rutura

[ʁuˈtu.ɾɐ]
sự tan vỡ mối quan hệ
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "Rutura" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

O ato de quebrar ou romper uma relação, especialmente uma relação amorosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự kết thúc của một mối quan hệ tình cảm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A rutura entre eles foi inevitável depois de tantos desentendimentos."

    "Sự tan vỡ giữa họ là không thể tránh khỏi sau rất nhiều bất đồng."

  • "Ela ainda está a lidar com a dor da rutura."

    "Cô ấy vẫn đang phải đối mặt với nỗi đau của sự tan vỡ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Separação(Sự chia ly) Divórcio(Sự ly hôn (nếu là vợ chồng)) Fim de relacionamento(Sự kết thúc mối quan hệ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) Ruturas
As ruturas no asfalto tornam a condução desconfortável.
(Những vết nứt trên nhựa đường làm cho việc lái xe trở nên khó chịu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) Ruturinha
Notei uma ruturinha no tecido, quase impercetível.
(Tôi nhận thấy một vết rách nhỏ trên vải, hầu như không thể nhận thấy.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)