sabotagem
[sɐ.buˈta.ʒɐ̃j̃]
phá hoại
Fluente (C2)
Significado "sabotagem" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ato de danificar ou destruir algo deliberadamente, especialmente por motivos políticos ou militares.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố ý phá hoại, làm hư hại hoặc cản trở (điều gì đó), đặc biệt vì lợi thế chính trị hoặc quân sự.
Exemplos (Ví dụ)
"O grupo foi acusado de estar a planear atos de sabotagem contra a infraestrutura nacional."
"Nhóm bị cáo buộc lên kế hoạch các hành động phá hoại cơ sở hạ tầng quốc gia."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: sabotagens.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sabotagens |
As sabotagens na fábrica atrasaram a produção.
(Các hành động phá hoại tại nhà máy đã làm chậm trễ việc sản xuất.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sabotagenzinha |
Foi só uma sabotagenzinha, nada de grave.
(Chỉ là một hành động phá hoại nhỏ, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás sempre a fazer sabotagem aos meus planos! Isso é inaceitável."Lúc nào mày cũng phá hoại kế hoạch của tao! Điều đó là không thể chấp nhận được.Sử dụng 'estar a fazer' để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Tu' đi với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás').
-
"Os trabalhadores estão a planear sabotagens na fábrica se não lhes aumentarem o salário."Các công nhân đang lên kế hoạch phá hoại nhà máy nếu họ không được tăng lương.'Estar a planear' diễn tả hành động đang diễn ra. Chủ ngữ là 'Os trabalhadores' (số nhiều) nên động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão').
-
"Eu sei que ele às vezes faz sabotagem ao sistema informático da empresa, mas ele está a tentar parar com isso."Tôi biết rằng đôi khi anh ta phá hoại hệ thống thông tin của công ty, nhưng anh ta đang cố gắng dừng việc đó lại.'Faz' là thì hiện tại đơn (Presente do Indicativo) của động từ 'fazer' (ngôi thứ 3 số ít). 'Está a tentar' biểu thị hành động đang diễn ra (continuous aspect) - anh ta ĐANG cố gắng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
