(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sacrílego
C1
noun (Masculino) C1 Tôn giáo, Đạo đức

sacrílego

/sɐˈkɾileɣu/
kẻ phạm thượng
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sacrílego" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Pessoa que comete sacrilégio; que profana ou desrespeita coisas sagradas.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người phạm thượng; người báng bổ hoặc xâm phạm những điều thiêng liêng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é um sacrílego por negar a divindade."

    "Hắn là một kẻ phạm thượng vì phủ nhận thần thánh."

  • "Consideram-no um sacrílego por estar a profanar o templo."

    "Họ coi anh ta là một kẻ phạm thượng vì đang báng bổ đền thờ."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

blasfemo(kẻ báng bổ) profanador(người báng bổ)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: sacrílegos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) sacrílegos
Os sacrílegos foram punidos pela igreja.
(Những kẻ báng bổ đã bị trừng phạt bởi nhà thờ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) sacrileginho
Ele cometeu um sacrileginho ao riscar a imagem.
(Anh ta đã phạm một hành vi báng bổ nhỏ khi gạch lên hình ảnh.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu és um sacrílego se continuares a profanar o altar da igreja."
    Mày là một kẻ phạm thánh nếu mày tiếp tục xúc phạm bàn thờ của nhà thờ.
    Sacrílego là danh từ giống đực, số ít. 'Tu és' là cách chia động từ 'ser' (thì, là, ở) ở ngôi thứ hai số ít (thân mật). 'Estar a + infinitive' (estares a profanar) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Os sacrílegos estão a ser punidos pelos seus atos contra a fé."
    Những kẻ phạm thánh đang bị trừng phạt vì những hành động chống lại đức tin của họ.
    Sacrílegos là danh từ giống đực, số nhiều. Động từ 'estar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão') vì chủ ngữ là 'os sacrílegos'. Cấu trúc 'estar a ser' + participle để diễn tả bị động tiếp diễn.
  • "Considero-o um sacrílego por estar a desrespeitar os símbolos sagrados. Dá-me vontade de o denunciar!"
    Tôi coi hắn là một kẻ phạm thánh vì hắn đang không tôn trọng các biểu tượng thiêng liêng. Tôi muốn tố cáo hắn!
    Sacrílego (giống đực, số ít). 'Considero-o': Đại từ 'o' (hắn) được đặt sau động từ 'considero' (Enclisis). 'Estar a desrespeitar' (đang không tôn trọng). 'Dá-me': Đại từ 'me' được đặt sau động từ 'dá' (Enclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)