(Vị trí top_banner)
Hình minh họa blasfemo
C1
Adjetivo (Masculino) C1 Tôn giáo, Đạo đức

blasfemo

[blɐʃˈfɛ.mu]
báng bổ
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "blasfemo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que contém ou exprime blasfémia; que manifesta desrespeito ou desprezo por algo considerado sagrado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thể hiện hoặc liên quan đến sự thiếu tôn trọng lớn đối với Chúa hoặc những điều thiêng liêng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As suas palavras foram consideradas blasfemas pela comunidade religiosa."

    "Lời nói của anh ta bị cộng đồng tôn giáo coi là báng bổ."

  • "Não tolero comportamentos blasfemos dentro da minha casa."

    "Tôi không dung thứ những hành vi báng bổ trong nhà của tôi."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) blasfemos
Os blasfemos foram punidos pela igreja.
(Những kẻ báng bổ đã bị nhà thờ trừng phạt.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) blasfeminho
Ele era um blasfeminho.
(Anh ta là một kẻ báng bổ nhỏ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Tu és blasfemo quando estás a dizer que Deus não existe."
    Mày thật là báng bổ khi đang nói rằng Chúa không tồn tại.
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' thì hiện tại đơn). Cấu trúc 'estar a dizer' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Neste momento, ele está a ser blasfemo, pois está a descrever o profeta como um impostor."
    Ngay lúc này, anh ta đang trở nên báng bổ, vì anh ta đang miêu tả nhà tiên tri như một kẻ lừa đảo.
    'Está a ser' (estar a + infinitivo ser) diễn tả một trạng thái đang diễn ra. 'Está a descrever' cũng theo cấu trúc tương tự.
  • "Se tu és blasfemo, estás a ofender profundamente a fé dos outros."
    Nếu mày báng bổ, mày đang xúc phạm sâu sắc đến đức tin của người khác.
    'és' (chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'). 'Estás a ofender' (estar a + infinitivo ofender) biểu thị hành động đang xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)