(Vị trí top_banner)
Hình minh họa saudável
A2
adjetivo A2 Y học

saudável

/sɐwˈda.vɛɫ/
thận khỏe mạnh
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "saudável" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem saúde; que não está doente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khỏe mạnh; không mắc bệnh tật.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Um estilo de vida saudável é importante para a saúde dos rins."

    "Một lối sống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe của thận."

  • "É importante manter os rins saudáveis."

    "Điều quan trọng là giữ cho thận khỏe mạnh."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

salubre(lành mạnh) hígido(khỏe mạnh)

Antônimos

doentio(ốm yếu)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ, không thay đổi giống theo danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)