saudoso
[sɐwˈdozu]
nhớ nhà
Intermediário (B1)
Significado "saudoso" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que sente ou revela saudades; nostálgico.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Buồn vì phải xa nhà và nhớ gia đình, bạn bè.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou saudoso da minha família, porque estou a trabalhar no estrangeiro."
"Tôi nhớ nhà, nhớ gia đình vì tôi đang làm việc ở nước ngoài."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivos terminados em -o têm a forma feminina em -a (saudosa).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | saudosa |
Ela é uma pessoa saudosa.
(Cô ấy là một người hay nhớ nhung.) |
| Masculine Plural | saudosos |
Eles são tempos saudosos.
(Đó là những thời gian đáng nhớ.) |
| Feminine Plural | saudosas |
Elas são lembranças saudosas.
(Đó là những kỷ niệm đáng nhớ.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | saudosíssimo |
Ele era um amigo saudosíssimo.
(Anh ấy là một người bạn rất đáng nhớ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O meu avô é o mais saudoso de todos os homens que conheço. Está sempre a recordar os tempos da sua juventude com um brilho nos olhos."Ông tôi là người nhớ nhung nhất trong tất cả những người tôi biết. Ông luôn nhớ lại những ngày còn trẻ của mình với ánh mắt lấp lánh.Câu này sử dụng 'o mais saudoso de todos', tức là so sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético) để diễn tả ông là người nhớ nhung nhất. 'Estar a recordar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra (ông đang nhớ lại).
-
"Tu és menos saudoso que eu, porque eu estou sempre a pensar na minha terra natal, enquanto tu raramente te lembras dela."Bạn ít nhớ nhung hơn tôi, vì tôi luôn nghĩ về quê hương của mình, trong khi bạn hiếm khi nhớ đến nó.Câu này sử dụng so sánh kém (comparativo de inferioridade) 'menos saudoso que'. Lưu ý sử dụng 'tu' và chia động từ 'és' cho ngôi thứ hai số ít. 'Estou a pensar' là continuous aspect. 'Te lembras' là vị trí đại từ phù hợp (proclise) với cấu trúc câu có trạng từ phủ định 'raramente'.
-
"Aquele velho marinheiro é tão saudoso quanto o meu pai; ambos estão sempre a contar histórias dos seus tempos no mar. Dá-me muita pena vê-los assim."Người thủy thủ già đó nhớ nhung nhiều như cha tôi; cả hai luôn kể những câu chuyện về thời gian của họ trên biển. Tôi rất tiếc khi thấy họ như vậy.Câu này sử dụng so sánh bằng (comparativo de igualdade) 'tão saudoso quanto'. 'Estão a contar' là continuous aspect. 'Dá-me' là cách đặt đại từ tân ngữ (enclise) chính xác ở đầu câu. 'Ambos' (cả hai) là một từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha để tăng tính trang trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
