(Vị trí top_banner)
Hình minh họa seguir
A2
Verbo A2 Tổng quát

seguir

[sɨˈɣiɾ]
đi theo
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "seguir" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ir atrás de alguém ou algo; acompanhar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đi hoặc đến sau (một người hoặc vật) theo cách vật lý.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O cão está sempre a seguir o seu dono."

    "Con chó luôn luôn đi theo chủ của nó."

  • "Estou a seguir as instruções do manual."

    "Tôi đang làm theo các hướng dẫn trong sách hướng dẫn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

acompanhar(đi cùng, đi theo) ir atrás de(đi theo sau)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Verbo regular. 注意: Em frases com pronomes clíticos, a ordem pode variar. Ex: 'Segue-o' (segue + o, objeto direto).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sigo
Eu sigo as instruções do manual.
(Tôi làm theo hướng dẫn trong sách hướng dẫn.)
Tu segues
Ele/Você segue
Nós seguimos
Eles/Vocês seguem
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu segui
Eu segui o teu conselho e tudo correu bem.
(Tôi đã nghe theo lời khuyên của bạn và mọi thứ diễn ra tốt đẹp.)
Tu seguiste
Ele/Você seguiu
Nós seguimos
Eles/Vocês seguiram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu seguia
Quando era criança, eu seguia sempre o meu pai para todo o lado.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn theo chân bố tôi đi khắp mọi nơi.)
Tu seguias
Ele/Você seguia
Nós seguíamos
Eles/Vocês seguiam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Điều kiện
  • "Se tivesses mais tempo, seguir-te-ia até ao fim do mundo, tu sabes."
    Nếu bạn có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ theo bạn đến tận cùng thế giới, bạn biết đấy.
    Sử dụng 'seguir' ở Condicional Simples (seguir-te-ia) với enclisis ('-te' gắn vào động từ). 'Tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Se ele pedisse desculpa, eu não o seguiria mais, mas ele é orgulhoso demais."
    Nếu anh ấy xin lỗi, tôi sẽ không theo anh ấy nữa, nhưng anh ấy quá kiêu hãnh.
    Sử dụng 'seguir' ở Condicional Simples (não o seguiria) với proclisis ('o' đứng trước động từ vì có 'não'). 'Ele' (anh ấy) là ngôi thứ ba số ít.
  • "Se ela estudasse mais, seguiria os passos do irmão na universidade."
    Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ theo bước anh trai vào đại học.
    Sử dụng 'seguir' ở Condicional Simples (seguiria). 'Ela' (cô ấy) là ngôi thứ ba số ít. Câu này diễn tả một hành động có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện ở mệnh đề 'se' được đáp ứng.
Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que tu sigas as instruções com atenção."
    Điều quan trọng là bạn phải làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.
    Trong câu này, 'sigas' là dạng chia của động từ 'seguir' ở ngôi 'tu' trong thì 'Presente do Conjuntivo'. Thức giả định được dùng để diễn tả sự cần thiết hoặc một lời khuyên.
  • "Não acredito que ele nos siga nesta aventura, parece demasiado perigoso."
    Tôi không tin rằng anh ấy sẽ đi theo chúng ta trong cuộc phiêu lưu này, có vẻ quá nguy hiểm.
    'Siga' là dạng chia của 'seguir' ở ngôi 'ele/ela' trong 'Presente do Conjuntivo'. Cấu trúc 'Não acredito que...' (Tôi không tin rằng...) thường yêu cầu động từ theo sau ở thức giả định để diễn tả sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn. Đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt trước động từ ('nos siga') theo quy tắc chuẩn châu Âu.
  • "Espero que tu estejas a seguir a orientação do professor com atenção."
    Tôi hy vọng bạn đang theo dõi hướng dẫn của giáo viên một cách cẩn thận.
    Đây là sự kết hợp giữa 'Presente do Conjuntivo' của động từ 'estar' ('estejas' ở ngôi 'tu') và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estar a seguir') để diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (PT-PT). 'Espero que...' (Tôi hy vọng rằng...) là một cấu trúc phổ biến yêu cầu thức giả định.
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
  • "Tu estás a seguir as indicações do GPS para chegares ao museu?"
    Bạn đang theo dõi các chỉ dẫn của GPS để đến bảo tàng à?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ hai số ít thân mật) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu' (estás) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estás a seguir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Chegares' là dạng Infinitivo pessoal chia cho ngôi 'tu'.
  • "Nós estamos a seguir um curso intensivo de português europeu para nos prepararmos para o exame."
    Chúng tôi đang theo học một khóa học cấp tốc tiếng Bồ Đào Nha châu Âu để chuẩn bị cho kỳ thi.
    Sử dụng 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'nós' (estamos) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a seguir) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nos prepararmos' là dạng Infinitivo pessoal chia cho ngôi 'nós', đại từ 'nos' đứng trước vì sau giới từ.
  • "Eles estão a seguir o autocarro que os levará para o aeroporto."
    Họ đang đi theo chiếc xe buýt sẽ chở họ đến sân bay.
    Sử dụng 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) với động từ 'estar' chia ở ngôi 'eles' (estão) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estão a seguir) để diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý từ 'autocarro' (xe buýt) là từ vựng phổ biến ở Bồ Đào Nha.
Động từ phản thân
  • "Eu sigo-me nas redes sociais para ver o que ando a fazer."
    Tôi theo dõi bản thân mình trên mạng xã hội để xem mình đang làm gì.
    Động từ 'seguir' được dùng phản thân. 'Sigo-me' là dạng chia ở ngôi thứ nhất số ít (Eu) của động từ 'seguir' kết hợp với đại từ phản thân 'me' (vị trí đại từ tuân theo quy tắc enclisis). Cấu trúc 'ando a fazer' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Tu segues-te a ti próprio para te manteres motivado?"
    Bạn có tự theo dõi bản thân để duy trì động lực không?
    Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật). 'Segues-te' là dạng chia ở ngôi thứ hai số ít (Tu) của động từ 'seguir' kết hợp với đại từ phản thân 'te' (vị trí đại từ tuân theo quy tắc enclisis). 'Manteres' là dạng nguyên thể có chia của verbo 'manter'. 'A ti próprio' nhấn mạnh vào đối tượng phản thân.
  • "O Pedro segue-se no Instagram para ver as suas publicações antigas. Ele está sempre a seguir-se!"
    Pedro theo dõi bản thân trên Instagram để xem những bài đăng cũ của anh ấy. Anh ấy lúc nào cũng tự theo dõi!
    'Segue-se' là dạng chia ở ngôi thứ ba số ít (Ele/Ela/Você) của động từ 'seguir' kết hợp với đại từ phản thân 'se' (vị trí đại từ tuân theo quy tắc enclisis). Cấu trúc 'está sempre a seguir-se' là 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động liên tục xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)