(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sensorial
B1
adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Chung

sensorial

[sẽ̃suɾiˈaɫ]
thuộc về giác quan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "sensorial" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo aos sentidos ou que afeta os sentidos; que se percebe pelos sentidos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc tác động đến các giác quan hơn là trí tuệ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A experiência sensorial do aroma do café é muito agradável."

    "Trải nghiệm giác quan về mùi thơm của cà phê rất dễ chịu."

  • "Estou a fazer uma análise sensorial dos produtos."

    "Tôi đang thực hiện phân tích cảm quan các sản phẩm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

sensitivo(nhạy cảm, dễ cảm nhận) sensível(dễ xúc động, có cảm giác)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular sensorial
A experiência sensorial foi fascinante.
(Trải nghiệm giác quan thật hấp dẫn.)
Masculine Plural sensoriais
Os estímulos sensoriais são importantes para o desenvolvimento.
(Các kích thích giác quan rất quan trọng cho sự phát triển.)
Feminine Plural sensoriais
As atividades sensoriais ajudam as crianças a explorar o mundo.
(Các hoạt động giác quan giúp trẻ em khám phá thế giới.)
Superlative (Tuyệt đối) sensorialíssimo
O perfume era sensorialíssimo, despertando todas as memórias.
(Mùi hương rất gợi cảm quan, đánh thức mọi ký ức.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "Este perfume é mais sensorial do que aquele; estou a sentir cada nota olfativa intensamente."
    Nước hoa này có tính cảm quan hơn nước hoa kia; tôi đang cảm nhận từng nốt hương rất mạnh mẽ.
    Cấp so sánh hơn của tính từ 'sensorial' (mais sensorial do que). Cấu trúc 'estar a sentir' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A experiência sensorial neste museu é a mais impressionante que alguma vez vi. Dá-te a oportunidade de tocar e cheirar as obras de arte!"
    Trải nghiệm cảm quan ở bảo tàng này là ấn tượng nhất mà tôi từng thấy. Nó cho bạn cơ hội chạm và ngửi các tác phẩm nghệ thuật!
    Cấp so sánh nhất tuyệt đối của tính từ 'sensorial' (a mais impressionante). 'Dá-te' là vị trí đại từ tân ngữ (clitic placement) đúng chuẩn PT-PT. 'Dá-te' thay vì 'Te dá'. Ngôi 'tu' được sử dụng.
  • "Para mim, o vinho tinto é menos sensorial do que o vinho branco, mas ambos me estão a dar prazer."
    Đối với tôi, rượu vang đỏ ít có tính cảm quan hơn rượu vang trắng, nhưng cả hai đều đang mang lại cho tôi niềm vui.
    Cấp so sánh kém của tính từ 'sensorial' (menos sensorial do que). 'Estão a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' thể hiện hành động đang diễn ra, chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (eles/elas).
Vị trí đại từ sau động từ
  • "A experiência sensorial revelou-se fascinante; mostro-te agora os resultados."
    Trải nghiệm giác quan đã tỏ ra rất hấp dẫn; giờ ta cho con xem kết quả.
    Sử dụng 'mostro-te' (ênclise) vì sau dấu chấm phẩy, không có từ nào kích hoạt proklise. 'Agora' không ảnh hưởng đến vị trí đại từ. Chia động từ 'mostrar' ngôi 'tu'.
  • "Se a estimulação sensorial te está a incomodar, digo-te para descansares um pouco."
    Nếu sự kích thích giác quan đang làm con khó chịu, ta khuyên con nên nghỉ ngơi một chút.
    Sử dụng 'está a incomodar' thay vì gerundio. 'Digo-te' (ênclise) do mệnh đề bắt đầu bằng liên từ 'se' (kích hoạt proclise cho mệnh đề chứa 'se', nhưng không ảnh hưởng đến mệnh đề sau dấu phẩy). Chia động từ 'dizer' ngôi 'tu'.
  • "Nunca imaginei que a privação sensorial me causasse tanta ansiedade; dou-te razão agora."
    Ta chưa bao giờ tưởng tượng rằng việc thiếu thốn giác quan lại gây ra cho ta nhiều lo lắng đến vậy; bây giờ ta phải công nhận con có lý.
    Sử dụng 'dou-te razão' (ênclise) vì mệnh đề bắt đầu bằng dấu chấm phẩy, không có từ nào kích hoạt proclise. 'Nunca' kích hoạt proclise trong mệnh đề chứa 'nunca', nhưng không ảnh hưởng đến mệnh đề sau dấu chấm phẩy. Chia động từ 'dar' ngôi 'tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, a experiência sensorial do Natal estava sempre a maravilhar-te, não é verdade?"
    Khi còn bé, trải nghiệm giác quan về Giáng Sinh luôn khiến con kinh ngạc, đúng không?
    Câu này dùng 'eras' (thì quá khứ chưa hoàn thành của 'ser' ở ngôi 'tu') để diễn tả một trạng thái kéo dài trong quá khứ. 'Estar a maravilhar-te' diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục) trong quá khứ. Đại từ 'te' đặt sau động từ 'maravilhar' (enclisis) vì đầu câu.
  • "Antes de a doença afetar o seu paladar, o prazer sensorial da comida estava sempre a entusiasmá-la."
    Trước khi bệnh tật ảnh hưởng đến vị giác của bà ấy, niềm vui giác quan từ thức ăn luôn làm bà ấy phấn khích.
    Sử dụng 'estava sempre a entusiasmar' để nhấn mạnh hành động liên tục gây phấn khích. 'A senhora' (được thay bằng 'a' vì là tân ngữ trực tiếp) được dùng để thể hiện sự tôn trọng, liên quan đến 'o seu paladar'.
  • "No verão passado, enquanto passeavas pela praia, estavas a descrever as sensações sensoriais que a areia quente te estava a dar."
    Mùa hè năm ngoái, khi con đang đi dạo trên bãi biển, con đã miêu tả những cảm giác giác quan mà cát nóng mang lại cho con.
    'Estavas a descrever' và 'estava a dar' đều sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' để chỉ những hành động đang diễn ra trong quá khứ. Đại từ 'te' đặt trước 'estava' (proclisis) trong mệnh đề phụ.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O novo jardim sensorial foi aberto ao público e a experiência tem sido muito bem aceite."
    Khu vườn cảm giác mới đã được mở cửa cho công chúng và trải nghiệm này đã được đón nhận rất tốt.
    Ngữ pháp: 'aberto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'abrir' (mở). Ở đây nó được dùng trong cấu trúc bị động (ser + particípio) ở thì Quá khứ đơn: 'foi aberto' (đã được mở).
  • "Este exercício sensorial foi feito para ti, para te ajudar a distinguir os cheiros."
    Bài tập cảm giác này được làm ra cho cậu, để giúp cậu phân biệt các mùi hương.
    Ngữ pháp: 'feito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'fazer' (làm). Câu sử dụng đại từ nhân xưng 'ti' và đại từ phản thân 'te' tương ứng với ngôi 'tu' thân mật, tuân thủ quy tắc đặt đại từ sau động từ (enclisis): 'ajudar-te'.
  • "Depois da prova, o relatório sobre a avaliação sensorial foi escrito pelo especialista."
    Sau buổi thử, bản báo cáo về việc đánh giá cảm quan đã được chuyên gia viết.
    Ngữ pháp: 'escrito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Tương tự ví dụ 1, câu này sử dụng cấu trúc bị động 'foi escrito' (đã được viết) để nhấn mạnh vào hành động thay vì chủ thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)